Olmaliq
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bunyodkor

Olmaliq vs Bunyodkor

Tỷ số chung cuộc: Olmaliq 1-0 Bunyodkor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olmaliq thắng 5, hòa 3, Bunyodkor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 4
Sân vận động
Stadion Metallurg, Almalyk
Phong độ
LLDWL Olmaliq
LLLLL Bunyodkor
  1. 8' F. Cirjak
  2. 38' F. Cirjak
  3. 38' F. Cirjak
  4. HT0-0
  5. 46' A. Kholmurodov M. Škrbić
  6. 46' N. Abdurazzoqov A. Ulmasaliev
  7. 46' F. O'tkurov U. Sultonov
  8. 57' S. Rakhmanov
  9. 67' B. Tupliyev
  10. 70' O. Karimov F. Otkurov
  11. 70' T. Jović B. Tupliyev
  12. 75' G. Papava M. Kosimov
  13. 78' S. Zeljković R. Yuldashev
  14. 84' T. Abdukholikov A. Toraqulov
  15. 84' A. Sentoku 1-0
  16. 89' A. Komilov
  17. FT1-0

Đội hình

Olmaliq HLV: M. Kasimov
  1. J. Ilyosov
  2. I. Tukhtakhujaev
  3. S. Rakhmanov
  4. A. Komilov
  5. O. Rustamov
  6. A. Ulmasaliev ▼ 46'
  7. M. Kosimov ▼ 75'
  8. D. Akhmadaliev
  9. A. Sentoku
  10. M. Škrbić ▼ 46'
  11. K. Giyosov

Dự bị 9

  1. A. Kholmurodov ▲ 46'
  2. N. Abdurazzoqov ▲ 46'
  3. G. Papava ▲ 75'
  4. B. Kasymov
  5. D. Yoqubov
  6. I. Businov
  7. I. Rukhadze
  8. M. Ermatov
  9. M. Toshmatov
Bunyodkor HLV: S. Arslanov
  1. S. Karimov
  2. M. Makhamadjonov
  3. F. Čirjak
  4. S. Izzatov
  5. R. Yuldashev ▼ 78'
  6. M. Olimjonov
  7. B. Tupliyev ▼ 70'
  8. U. Sultonov ▼ 46'
  9. A. To'lqunbekov
  10. M. Mirakhmadov
  11. A. To'raqulov

Dự bị 9

  1. F. O'tkurov ▲ 46'
  2. O. Karimov ▲ 70'
  3. T. Jović ▲ 70'
  4. S. Zeljković ▲ 78'
  5. T. Abdukholikov ▲ 84'
  6. M. Ljubić
  7. M. Rašo
  8. N. Normurodov
  9. T. To'khtasinov

Thống kê

02
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu34
61Ghi được38
34Thủng lưới45
1.97Bàn thắng mỗi trận1.12
12Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn14
37Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu