Bunyodkor vs Olmaliq
Tỷ số chung cuộc: Bunyodkor 0-1 Olmaliq tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 27 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bunyodkor thắng 2, hòa 3, Olmaliq thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 17
- Sân vận động
- Do’stlik Stadion, Tashkent
- Phong độ
- LLLLL Bunyodkor
- LLDWL Olmaliq
- HT0-0
- 46' ▲ R. Yuldashev ▼ A. Tolqunbekov
- 64' ▲ M. Olimjonov ▼ A. Filipović
- 67' ▲ A. Kholmurodov ▼ K. Daci
- 67' ▲ S. Gadoev ▼ S. Akhrorov
- 75' ▲ A. Muqimjonov ▼ U. Ismonaliyev
- 75' ▲ L. Kaçorri ▼ T. Abdukholikov
- 84' ▲ M. Klepač ▼ Rubén Sánchez
- 84' ▲ N. Abdurazzoqov ▼ M. Kosimov
- 86' Yellow Card
- 86' 0-1 A. Ulmasaliev
- 90'+1 ▲ M. Mirakhmadov ▼ F. Čirjak
- FT0-1
Đội hình
- M. Ljubić
- N. Normurodov
- I. Urata
- S. Jo'rabekov
- F. Čirjak ▼ 90'
- U. Ismonaliyev ▼ 75'
- A. To'lqunbekov
- A. Rahimjonov
- T. Abdukholikov ▼ 75'
- A. Filipović ▼ 64'
- A. To'raqulov
Dự bị 9
- R. Yuldashev ▲ 46'
- M. Olimjonov ▲ 64'
- A. Muqimjonov ▲ 75'
- L. Kaçorri ▲ 75'
- M. Mirakhmadov ▲ 90'
- A. Zevadinov
- H. Abdunabiev
- O. Karimov
- T. To'khtasinov
- J. Ilyosov
- S. Rakhmanov
- O. Rustamov
- A. Ulmasaliev
- S. Akhrorov ▼ 67'
- M. Kosimov ▼ 84'
- D. Akhmadaliev
- A. Sentoku
- Rubén Sánchez ▼ 84'
- K. Giyosov
- K. Daci ▼ 67'
Dự bị 9
- A. Kholmurodov ▲ 67'
- S. Gadoev ▲ 67'
- M. Klepač ▲ 84'
- N. Abdurazzoqov ▲ 84'
- A. Abdurahmonov
- A. Sarimsoqov
- E. Begimov
- G. Papava
- V. Rahimov
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 35 - 18 | +17 | 52 | |
| 2 | 26 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 3 | 26 | 41 - 29 | +12 | 43 | |
| 4 | 26 | 42 - 31 | +11 | 43 | |
| 5 | 26 | 32 - 24 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 42 - 37 | +5 | 38 | |
| 7 | 26 | 30 - 31 | -1 | 36 | |
| 8 | 26 | 35 - 38 | -3 | 32 | |
| 9 | 26 | 36 - 36 | 0 | 30 | |
| 10 | 26 | 27 - 38 | -11 | 30 | |
| 11 | 26 | 25 - 34 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 38 | -16 | 25 | |
| 13 | 26 | 22 - 30 | -8 | 23 | |
| 14 | 26 | 28 - 44 | -16 | 21 |
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
38Ghi được61
45Thủng lưới34
1.12Bàn thắng mỗi trận1.97
10Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai37