Qizilqum
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Buxoro

Qizilqum vs Buxoro

Tỷ số chung cuộc: Qizilqum 1-0 Buxoro tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 8 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qizilqum thắng 4, hòa 3, Buxoro thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 17
Sân vận động
Yoshlar Sport Majmuasi, Navoiy
Phong độ
WLWWL Qizilqum
WWDLL Buxoro
  1. 3' S. Norkhonov 1-0
  2. 25' F. Ikic
  3. 26' S. Jurabekov A. Khayrullaev
  4. 45'+7 S. Norkhonov
  5. HT1-0
  6. 46' I. Numonov R. Khayrullaev
  7. 54' I. Kenzhaboev
  8. 60' D. Begic A. Amonov
  9. 62' T. Tabatadze
  10. 65' D. Anvarov S. Rakhmatullaev
  11. 65' B. Bozorov F. Jumankuziev
  12. 65' R. Paparyga S. Norkhonov
  13. 74' J. Tomasevic
  14. 75' M. Yuldoshev J. Tomasevic
  15. 75' B. Tupliev I. Pulatov
  16. 81' S. Turopov I. Kenzhaboev
  17. 88' F. Bekmuradov J. Jigauri
  18. 90'+2 I. Vakhobov
  19. FT1-0

Đội hình

Qizilqum
  1. 1S. Kuvvatov
  2. 4I. Vakhobov
  3. 5D. Komilov
  4. 23S. Shukurillaev
  5. 88D. Mijic
  6. 16A. Gafurov
  7. 77F. Jumankuziev ▼ 65'
  8. 9I. Kenzhaboev ▼ 81'
  9. 11J. Jigauri ▼ 88'
  10. 8S. Rakhmatullaev ▼ 65'
  11. 70S. Norkhonov ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 7D. Anvarov ▲ 65'
  2. 19I. Kenzhaev
  3. 6M. Usmonov
  4. 17A. Muzaffarov
  5. 18F. Bekmuradov ▲ 88'
  6. 20B. Bozorov ▲ 65'
  7. 10R. Paparyga ▲ 65'
  8. 30F. Rakhmatov
  9. 22S. Turopov ▲ 81'
Buxoro
  1. 1S. Abdullaev
  2. 5S. Kulmatov
  3. 2I. Pulatov ▼ 75'
  4. 94F. Ikic
  5. 93M. Kolakovic
  6. 33J. Tomasevic ▼ 75'
  7. 14A. Khayrullaev ▼ 26'
  8. 6R. Khayrullaev ▼ 46'
  9. 22T. Tabatadze
  10. 17J. Ruziev
  11. 10A. Amonov ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 4J. Utamurodov
  2. 27M. Yuldoshev ▲ 75'
  3. 88D. Begic ▲ 60'
  4. 21O. Boymurodov
  5. 19B. Tupliev ▲ 75'
  6. 97S. Jurabekov ▲ 26'
  7. 7M. Fazilov
  8. 9A. Saidov
  9. 11I. Numonov ▲ 46'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
30 49 - 24 +25 64
2
Pakhtakor
30 59 - 23 +36 60
3
Nasaf
30 51 - 23 +28 59
4
Dinamo Samarqand
30 47 - 30 +17 58
5
Bunyodkor
30 48 - 40 +8 49
6
Olmaliq
30 44 - 34 +10 48
7
Navbahor
30 41 - 37 +4 40
8
Sogdiana
30 37 - 37 0 37
9
Qizilqum
30 28 - 44 -16 36
10
Surkhon
30 26 - 30 -4 35
11
Andijan
30 39 - 51 -12 35
12
Kokand-1912
30 24 - 39 -15 34
13
Mash'al
30 22 - 48 -26 30
14
Buxoro
30 30 - 49 -19 27
15
Xorazm
30 33 - 39 -6 27
16
Shortan
30 27 - 57 -30 17
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Super League (Relegation) Pro Liga

So sánh

35Trận đấu40
37Ghi được49
50Thủng lưới58
1.06Bàn thắng mỗi trận1.23
13Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu