Buxoro
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Qizilqum

Buxoro vs Qizilqum

Tỷ số chung cuộc: Buxoro 1-1 Qizilqum tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 19 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Buxoro thắng 3, hòa 3, Qizilqum thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 23
Sân vận động
Stadion im. Bahrom Vafoyev, Mubarek
Trọng tài
S. Nasibullayev
Phong độ
WWDLL Buxoro
WLWWL Qizilqum
  1. 2' B. Sadullaev 1-0
  2. 22' 1-1 V. Shodiev
  3. 31' M. Kosimov
  4. HT1-1
  5. 46' J. Azimov S. Djuraev
  6. 46' K. Nurmetov M. Qosimov
  7. 58' E. Baydullaev
  8. 59' I. Abdullaev J. Khakimov
  9. 59' S. Beshimov S. Nematov
  10. 65' B. Omonov
  11. 72' E. Ismoilov A. Kamolov
  12. 76' B. Sadullaev
  13. 80' M. Fomin F. Jumankuziev
  14. 80' A. Ibragimov B. Sadullaev
  15. 84' S. Abdullajonov A. Sanayev
  16. FT1-1

Đội hình

Buxoro HLV: J. Saidov
  1. S. Kabuldjanov
  2. B. Omonov
  3. F. Jumankuziev ▼ 80'
  4. M. Jumaev
  5. A. Kamolov ▼ 72'
  6. S. Karimov
  7. Z. Pirimov
  8. S. Nematov ▼ 59'
  9. N. Muzaffarov
  10. J. Khakimov ▼ 59'
  11. B. Sadullaev ▼ 80'

Dự bị 9

  1. I. Abdullaev ▲ 59'
  2. S. Beshimov ▲ 59'
  3. E. Ismoilov ▲ 72'
  4. M. Fomin ▲ 80'
  5. A. Ibragimov ▲ 80'
  6. A. Juraev
  7. A. Khusinov
  8. I. Alijanov
  9. Z. Safaev
Qizilqum HLV: Y. Lukin
  1. I. Nesterov
  2. O. Tolmasov
  3. F. Kambarov
  4. E. Boydullayev
  5. A. Sanayev ▼ 84'
  6. M. Ubaydullaev
  7. R. Margiev
  8. M. Qosimov ▼ 46'
  9. J. Khusanov
  10. S. Djuraev ▼ 46'
  11. V. Shodiev

Dự bị 9

  1. J. Azimov ▲ 46'
  2. K. Nurmetov ▲ 46'
  3. S. Abdullajonov ▲ 84'
  4. A. Makosin
  5. D. Khasanov
  6. I. Gbadamosi
  7. K. Olimov
  8. S. Qodirov
  9. V. Kosmynin

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 76 - 18 +58 65
2
Nasaf
26 47 - 19 +28 53
3
Olmaliq
26 39 - 28 +11 49
4
Bunyodkor
26 43 - 36 +7 43
5
Kokand-1912
26 35 - 28 +7 42
6
Sogdiana
26 34 - 32 +2 38
7
Metalourg
26 30 - 30 0 36
8
Navbahor
26 24 - 21 +3 35
9
Lokomotiv
26 28 - 38 -10 35
10
Mash'al
26 23 - 31 -8 29
11
Qizilqum
26 19 - 37 -18 25
12
Surkhon
26 17 - 44 -27 17
13
Andijan
26 16 - 38 -22 16
14
Buxoro
26 19 - 50 -31 14
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu29
19Ghi được23
52Thủng lưới40
0.7Bàn thắng mỗi trận0.79
5Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn10
10Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu