Buxoro vs Qizilqum
Tỷ số chung cuộc: Buxoro 1-0 Qizilqum tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Buxoro thắng 3, hòa 3, Qizilqum thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 15
- Sân vận động
- Buxoro Sport Majmuasi, Bukhara
- Phong độ
- WWDLL Buxoro
- WLWWL Qizilqum
- 37' D. Juraev 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Shukurullayev ▼ A. Sanayev
- 58' ▲ K. Iminov ▼ A. Stanisavljević
- 59' M. Rakhimov
- 61' ▲ M. G'iyosov ▼ I. Kenjabaev
- 65' ▲ A. Qayumov ▼ J. Kholturayev
- 66' J. Mannonov
- 67' ▲ M. Rahmatov ▼ S. Djuraev
- 87' ▲ I. Vahobov ▼ J. Mannonov
- 89' ▲ A. Begimkulov ▼ I. Pulatov
- 89' ▲ J. Ubaydullaev ▼ M. Rahimov
- 89' ▲ M. Jo'raboyev ▼ S. Norxonov
- 90'+3 M. Giyosov
- 90'+4 M. Jurabaev
- FT1-0
Đội hình
- L. Kukić
- D. Juraev
- F. Ikić
- F. Ibragimov
- I. Pulatov ▼ 89'
- D. Ortiqboyev
- A. Stanisavljević ▼ 58'
- M. Rahimov ▼ 89'
- J. Ro'ziyev
- S. Norxonov ▼ 89'
- J. Kholturayev ▼ 65'
Dự bị 9
- K. Iminov ▲ 58'
- A. Qayumov ▲ 65'
- A. Begimkulov ▲ 89'
- J. Ubaydullaev ▲ 89'
- M. Jo'raboyev ▲ 89'
- A. Tursunpo'latov
- M. Jumaev
- S. Izzatov
- S. Kabuldjanov
- J. Ilyosov
- N. Tarasov
- B. Gurgenov
- J. Mannonov ▼ 87'
- G. Kukhianidze
- A. Sanayev ▼ 46'
- A. Shulaia
- I. Ifeanyi
- I. Kenjabaev ▼ 61'
- S. Djuraev ▼ 67'
- M. Simonovski
Dự bị 9
- S. Shukurullayev ▲ 46'
- M. G'iyosov ▲ 61'
- M. Rahmatov ▲ 67'
- I. Vahobov ▲ 87'
- D. Anvarov
- D. Rakhmatilloyev
- D. Yo'ldoshev
- I. Toshpulatov
- K. Abdualimov
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 2 | 26 | 31 - 16 | +15 | 48 | |
| 3 | 26 | 44 - 19 | +25 | 47 | |
| 4 | 26 | 43 - 34 | +9 | 46 | |
| 5 | 26 | 33 - 18 | +15 | 45 | |
| 6 | 26 | 28 - 24 | +4 | 40 | |
| 7 | 26 | 27 - 25 | +2 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 9 | 26 | 26 - 32 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 26 - 35 | -9 | 30 | |
| 11 | 26 | 29 - 38 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 33 | -11 | 25 | |
| 13 | 26 | 16 - 41 | -25 | 16 | |
| 14 | 26 | 12 - 35 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu30
21Ghi được27
46Thủng lưới37
0.64Bàn thắng mỗi trận0.9
4Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn12
10Hiệp hai10