Qizilqum
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Buxoro

Qizilqum vs Buxoro

Tỷ số chung cuộc: Qizilqum 1-0 Buxoro tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 18 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qizilqum thắng 4, hòa 3, Buxoro thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 10
Trọng tài
T. Tukhtasinov
Phong độ
WLWWL Qizilqum
WWDLL Buxoro
  1. 31' K. Nurmetov D. Ibragimov
  2. HT0-0
  3. 49' I. Gbadamosi11m 1-0
  4. 62' S. Nematov B. Saidov
  5. 70' B. Sadullaev A. Amonov
  6. 70' I. Abdullaev Z. Pirimov
  7. 73' S. Abdullajonov J. Azimov
  8. 75' S. Beshimov J. Khakimov
  9. 83' S. Mustafayev I. Gbadamosi
  10. 90'+4 K. Nurmetov
  11. FT1-0

Đội hình

Qizilqum HLV: Y. Lukin
  1. I. Nesterov
  2. V. Kosmynin
  3. O. Tolmasov
  4. J. Azimov ▼ 73'
  5. O. Kilichev
  6. E. Boydullayev
  7. A. Sanayev
  8. M. Ubaydullaev
  9. D. Ibragimov ▼ 31'
  10. S. Djuraev
  11. I. Gbadamosi ▼ 83'

Dự bị 9

  1. K. Nurmetov ▲ 31'
  2. S. Abdullajonov ▲ 73'
  3. S. Mustafayev ▲ 83'
  4. A. Makosin
  5. F. Kambarov
  6. K. Olimov
  7. M. Qosimov
  8. V. Shodiev
  9. I. Kenjayev
Buxoro HLV: J. Saidov
  1. Z. Safaev
  2. B. Omonov
  3. M. Jumaev
  4. S. Karimov
  5. Z. Pirimov ▼ 70'
  6. Z. Z. Khasanov
  7. E. Ismoilov
  8. A. Juraev
  9. B. Saidov ▼ 62'
  10. J. Khakimov ▼ 75'
  11. A. Amonov ▼ 70'

Dự bị 7

  1. S. Nematov ▲ 62'
  2. B. Sadullaev ▲ 70'
  3. I. Abdullaev ▲ 70'
  4. S. Beshimov ▲ 75'
  5. A. Khusinov
  6. S. Kabuldjanov
  7. S. Nasimov

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 76 - 18 +58 65
2
Nasaf
26 47 - 19 +28 53
3
Olmaliq
26 39 - 28 +11 49
4
Bunyodkor
26 43 - 36 +7 43
5
Kokand-1912
26 35 - 28 +7 42
6
Sogdiana
26 34 - 32 +2 38
7
Metalourg
26 30 - 30 0 36
8
Navbahor
26 24 - 21 +3 35
9
Lokomotiv
26 28 - 38 -10 35
10
Mash'al
26 23 - 31 -8 29
11
Qizilqum
26 19 - 37 -18 25
12
Surkhon
26 17 - 44 -27 17
13
Andijan
26 16 - 38 -22 16
14
Buxoro
26 19 - 50 -31 14
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu27
23Ghi được19
40Thủng lưới52
0.79Bàn thắng mỗi trận0.7
5Giữ sạch lưới5
10Trên 2.5 bàn14
10Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu