Qizilqum vs Buxoro
Tỷ số chung cuộc: Qizilqum 1-0 Buxoro tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qizilqum thắng 4, hòa 3, Buxoro thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 2
- Sân vận động
- Yoshlar Sport Majmuasi, Navoiy
- Phong độ
- WLWWL Qizilqum
- WWDLL Buxoro
- 5' A. Mamatkhodzhaev
- 8' J. Kholturayev 1-0
- 36' ▲ T. Ismoilov ▼ R. Abdukhamidov
- 38' R. Akhmedov
- HT1-0
- 46' ▲ O. Kasyan ▼ J. Azimov
- 50' I. Vakhobov
- 57' J. Kholturaev
- 61' ▲ A. Usmanov ▼ A. Mamatxojaev
- 67' M. Rakhmatov
- 71' A. Stanisavljevic
- 80' ▲ S. Djuraev ▼ I. Kenjabaev
- 80' ▲ V. Mbaoma ▼ J. Kholturayev
- 84' ▲ O. Tolmasov ▼ A. Sanayev
- 89' ▲ V. Nihaev ▼ A. Stanisavljević
- FT1-0
Đội hình
- J. Ilyosov
- N. Tarasov
- A. Mamatxojaev ▼ 61'
- S. Shukurullayev
- I. Vahobov
- M. Rahmatov
- A. Sanayev ▼ 84'
- I. Ifeanyi
- O. Nurmatov
- I. Kenjabaev ▼ 80'
- J. Kholturayev ▼ 80'
Dự bị 9
- A. Usmanov ▲ 61'
- S. Djuraev ▲ 80'
- V. Mbaoma ▲ 80'
- O. Tolmasov ▲ 84'
- A. Makosin
- D. Rakhmatilloyev
- I. Toshpulatov
- J. Sodiqov
- K. Abdualimov
- N. Stošić
- O. Jo‘raboev
- D. Juraev
- J. Azimov ▼ 46'
- A. Otakhonov
- A. Stanisavljević ▼ 89'
- J. Ubaydullaev
- R. Abdukhamidov ▼ 36'
- K. Iminov
- R. Ahmedov
- I. Toshpo‘latov
Dự bị 8
- T. Ismoilov ▲ 36'
- O. Kasyan ▲ 46'
- V. Nihaev ▲ 89'
- A. Begimkulov
- F. Ibragimov
- J. Hasanov
- M. Jumaev
- S. Kabuldjanov
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 2 | 26 | 31 - 16 | +15 | 48 | |
| 3 | 26 | 44 - 19 | +25 | 47 | |
| 4 | 26 | 43 - 34 | +9 | 46 | |
| 5 | 26 | 33 - 18 | +15 | 45 | |
| 6 | 26 | 28 - 24 | +4 | 40 | |
| 7 | 26 | 27 - 25 | +2 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 9 | 26 | 26 - 32 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 26 - 35 | -9 | 30 | |
| 11 | 26 | 29 - 38 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 33 | -11 | 25 | |
| 13 | 26 | 16 - 41 | -25 | 16 | |
| 14 | 26 | 12 - 35 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu33
27Ghi được21
37Thủng lưới46
0.9Bàn thắng mỗi trận0.64
9Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn10
10Hiệp hai10