Buxoro
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Qizilqum

Buxoro vs Qizilqum

Tỷ số chung cuộc: Buxoro 2-0 Qizilqum tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 14 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Buxoro thắng 3, hòa 3, Qizilqum thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 2
Phong độ
WWDLL Buxoro
WLWWL Qizilqum
  1. 9' J. Ruziev 1-0
  2. 35' S. Norkhonov
  3. 45' I. Vakhobov
  4. HT1-0
  5. 46' E. Lobjanidze D. Rakhmatilloev
  6. 56' S. Abdullaev
  7. 56' R. Khayrullaev A. Juraev
  8. 76' D. Anvarov F. Bekmuradov
  9. 76' F. Jumankuziev A. Masovic
  10. 80' B. Tupliev D. Begic
  11. 85' R. Khayrullaev · M. Yuldoshev 2-0
  12. 90' D. Komilov
  13. 90'+1 S. Kulmatov F. Cirjak
  14. 90'+1 J. Utamurodov M. Yuldoshev
  15. 90'+1 M. Jurabaev S. Norkhonov
  16. FT2-0

Đội hình

Buxoro
  1. 1S. Abdullaev
  2. 93M. Kolakovic
  3. 94F. Ikic
  4. 33J. Tomasevic
  5. 97S. Jurabekov
  6. 25F. Cirjak ▼ 90'
  7. 27M. Yuldoshev ▼ 90'
  8. 17J. Ruziev
  9. 8A. Juraev ▼ 56'
  10. 88D. Begic ▼ 80'
  11. 10S. Norkhonov ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 5S. Kulmatov ▲ 90'
  2. 7M. Fazilov
  3. 19B. Tupliev ▲ 80'
  4. 21O. Boymurodov
  5. 4J. Utamurodov ▲ 90'
  6. 71A. Nurullaev
  7. 77A. Kayumov
  8. 6R. Khayrullaev ▲ 56'
  9. 14M. Jurabaev ▲ 90'
Qizilqum
  1. 1S. Kuvvatov
  2. 4I. Vakhobov
  3. 15N. Kumburovic
  4. 5D. Komilov
  5. 88D. Mijic
  6. 11J. Jigauri
  7. 70A. Masovic ▼ 76'
  8. 18F. Bekmuradov ▼ 76'
  9. 8S. Rakhmatullaev
  10. 79D. Rakhmatilloev ▼ 46'
  11. 10R. Paparyga

Dự bị 9

  1. 30F. Rakhmatov
  2. 6M. Usmonov
  3. 7D. Anvarov ▲ 76'
  4. 23S. Shukurillaev
  5. 22S. Turopov
  6. 9K. Abdualimov
  7. 77F. Jumankuziev ▲ 76'
  8. 33S. Rahmatov
  9. 99E. Lobjanidze ▲ 46'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
30 49 - 24 +25 64
2
Pakhtakor
30 59 - 23 +36 60
3
Nasaf
30 51 - 23 +28 59
4
Dinamo Samarqand
30 47 - 30 +17 58
5
Bunyodkor
30 48 - 40 +8 49
6
Olmaliq
30 44 - 34 +10 48
7
Navbahor
30 41 - 37 +4 40
8
Sogdiana
30 37 - 37 0 37
9
Qizilqum
30 28 - 44 -16 36
10
Surkhon
30 26 - 30 -4 35
11
Andijan
30 39 - 51 -12 35
12
Kokand-1912
30 24 - 39 -15 34
13
Mash'al
30 22 - 48 -26 30
14
Buxoro
30 30 - 49 -19 27
15
Xorazm
30 33 - 39 -6 27
16
Shortan
30 27 - 57 -30 17
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Super League (Relegation) Pro Liga

So sánh

40Trận đấu35
49Ghi được37
58Thủng lưới50
1.23Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu