Qizilqum
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Navbahor

Qizilqum vs Navbahor

Tỷ số chung cuộc: Qizilqum 3-2 Navbahor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qizilqum thắng 1, hòa 2, Navbahor thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 8
Sân vận động
Yoshlar Sport Majmuasi, Navoiy
Phong độ
WLWWL Qizilqum
WWDWW Navbahor
  1. 4' 0-1 A. Gulomov · A. Odilov
  2. 18' I. Vakhobov 1-1
  3. 44' 1-2 A. Odilov · Z. Urinboev
  4. HT1-2
  5. 52' D. Komilov · J. Jigauri 2-2
  6. 77' N. Kumburovic
  7. 77' F. Jumankuziev R. Paparyga
  8. 82' D. Rakhmatilloev D. Anvarov
  9. 84' S. Gulomzhonov A. Odilov
  10. 84' P. Kholdorkhonov S. Komilov
  11. 90'+15 S. Shukurillaev J. Jigauri
  12. 90' E. Lobjanidze11m 3-2
  13. FT3-2

Đội hình

Qizilqum
  1. 1S. Kuvvatov
  2. 88D. Mijic
  3. 15N. Kumburovic
  4. 5D. Komilov
  5. 4I. Vakhobov
  6. 11J. Jigauri ▼ 90'
  7. 70A. Masovic
  8. 7D. Anvarov ▼ 82'
  9. 18F. Bekmuradov
  10. 99E. Lobjanidze
  11. 10R. Paparyga ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 23S. Shukurillaev ▲ 90'
  2. 19I. Kenzhaev
  3. 6M. Usmonov
  4. 79D. Rakhmatilloev ▲ 82'
  5. 9K. Abdualimov
  6. 77F. Jumankuziev ▲ 77'
  7. 71A. Bakhshilloev
  8. 33S. Rahmatov
  9. 30F. Rakhmatov
Navbahor
  1. 1U. Ergashev
  2. 33S. Karpovich
  3. 99Higor Gabriel
  4. 36Guilherme Guedes
  5. 12S. Mirsaidov
  6. 13B. Teidi
  7. 70A. Gulomov
  8. 8S. Komilov ▼ 84'
  9. 37A. Odilov ▼ 84'
  10. 9Z. Urinboev
  11. 17R. Jiyanov

Dự bị 8

  1. 16S. Yuldashev
  2. 4S. Toirov
  3. 6S. Gulomzhonov ▲ 84'
  4. 7A. Akhmedov
  5. 11P. Kholdorkhonov ▲ 84'
  6. 23J. Tursunov
  7. 55K. Tozhidinov
  8. 22A. Joraboev

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
30 49 - 24 +25 64
2
Pakhtakor
30 59 - 23 +36 60
3
Nasaf
30 51 - 23 +28 59
4
Dinamo Samarqand
30 47 - 30 +17 58
5
Bunyodkor
30 48 - 40 +8 49
6
Olmaliq
30 44 - 34 +10 48
7
Navbahor
30 41 - 37 +4 40
8
Sogdiana
30 37 - 37 0 37
9
Qizilqum
30 28 - 44 -16 36
10
Surkhon
30 26 - 30 -4 35
11
Andijan
30 39 - 51 -12 35
12
Kokand-1912
30 24 - 39 -15 34
13
Mash'al
30 22 - 48 -26 30
14
Buxoro
30 30 - 49 -19 27
15
Xorazm
30 33 - 39 -6 27
16
Shortan
30 27 - 57 -30 17
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Super League (Relegation) Pro Liga

So sánh

35Trận đấu37
37Ghi được51
50Thủng lưới47
1.06Bàn thắng mỗi trận1.38
13Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu