Navbahor vs Qizilqum
Tỷ số chung cuộc: Navbahor 3-0 Qizilqum tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Navbahor thắng 7, hòa 2, Qizilqum thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 1
- Sân vận động
- Markaziy Stadion, Namangan
- Phong độ
- WWDWW Navbahor
- WLWWL Qizilqum
- 19' J. Boltaboev 1-0
- 31' M. Rakhmatov
- 37' ▲ A. Sanayev ▼ I. Toshpulatov
- 40' N. Tarasov
- HT1-0
- 46' ▲ I. Yoldoshev ▼ L. Čermelj
- 61' ▲ A. Sobirjonov ▼ A. Ismailov
- 66' I. Yuldashev
- 66' ▲ J. Kholturayev ▼ V. Mbaoma
- 66' ▲ O. Nurmatov ▼ S. Djuraev
- 69' J. Dokic
- 72' ▲ O. O'runov ▼ J. Yakhshiboyev
- 72' ▲ S. Norxonov ▼ T. Abdukholikov
- 73' I. Golban 2-0
- 75' S. Norxonov 3-0
- 78' I. Kenzhaboev
- 81' ▲ A. Usmanov ▼ I. Kenjabaev
- 81' ▲ D. Anvarov ▼ M. Rahmatov
- 87' A. Usmanov
- 88' D. Khoshimov
- 90'+1 A. Sobirzhonov
- 90' ▲ S. Djurabekov ▼ J. Boltaboev
- FT3-0
Đội hình
- U. Yusupov
- I. Golban
- D. Khashimov
- M. Milović
- L. Čermelj ▼ 46'
- J. Iskanderov
- J. Đokić
- J. Boltaboev ▼ 90'
- J. Yakhshiboyev ▼ 72'
- A. Ismailov ▼ 61'
- T. Abdukholikov ▼ 72'
Dự bị 8
- I. Yoldoshev ▲ 46'
- A. Sobirjonov ▲ 61'
- O. O'runov ▲ 72'
- S. Norxonov ▲ 72'
- S. Djurabekov ▲ 90'
- D. Olimjonov
- K. Khodjaev
- M. Muminov
- J. Ilyosov
- O. Tolmasov
- N. Tarasov
- A. Mamatxojaev
- S. Shukurullayev
- M. Rahmatov ▼ 81'
- I. Ifeanyi
- I. Toshpulatov ▼ 37'
- I. Kenjabaev ▼ 81'
- S. Djuraev ▼ 66'
- V. Mbaoma ▼ 66'
Dự bị 9
- A. Sanayev ▲ 37'
- J. Kholturayev ▲ 66'
- O. Nurmatov ▲ 66'
- A. Usmanov ▲ 81'
- D. Anvarov ▲ 81'
- A. Makosin
- D. Rakhmatilloyev
- K. Abdualimov
- I. Vahobov
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 2 | 26 | 31 - 16 | +15 | 48 | |
| 3 | 26 | 44 - 19 | +25 | 47 | |
| 4 | 26 | 43 - 34 | +9 | 46 | |
| 5 | 26 | 33 - 18 | +15 | 45 | |
| 6 | 26 | 28 - 24 | +4 | 40 | |
| 7 | 26 | 27 - 25 | +2 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 9 | 26 | 26 - 32 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 26 - 35 | -9 | 30 | |
| 11 | 26 | 29 - 38 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 33 | -11 | 25 | |
| 13 | 26 | 16 - 41 | -25 | 16 | |
| 14 | 26 | 12 - 35 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu30
76Ghi được27
41Thủng lưới37
1.62Bàn thắng mỗi trận0.9
22Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn12
42Hiệp hai10