Navbahor
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Qizilqum

Navbahor vs Qizilqum

Tỷ số chung cuộc: Navbahor 0-0 Qizilqum tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 20 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Navbahor thắng 7, hòa 2, Qizilqum thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 12
Sân vận động
Markaziy Stadion, Namangan
Phong độ
WWDWW Navbahor
WLWWL Qizilqum
  1. 10' M. G'iyosov A. Shulaia
  2. 30' F. Jumankuziev
  3. 38' F. Kambarov
  4. HT0-0
  5. 58' T. Tabatadze
  6. 61' A. Sobirjonov D. Abdulhayev
  7. 70' D. Rakhmatilloyev S. Rahmatullayev
  8. 70' S. Jo'rabekov F. Jumankuziev
  9. 75' G. Nikabadze R. Jiyanov
  10. 81' I. Vahobov E. Lobjanidze
  11. 81' N. Tarasov G. Kukhianidze
  12. 87' S. Haghnazari J. Iskanderov
  13. 87' S. Shodiboev T. Tabatadze
  14. 90'+5 N. Tarasov
  15. FT0-0

Đội hình

Navbahor HLV: S. Babayan
  1. U. Yusupov
  2. A. Akhmedov
  3. F. Sayfiyev
  4. F. Ivanović
  5. J. Iskanderov ▼ 87'
  6. J. Đokić
  7. O. Hamrobekov
  8. A. Ismailov
  9. D. Abdulhayev ▼ 61'
  10. T. Tabatadze ▼ 87'
  11. R. Jiyanov ▼ 75'

Dự bị 8

  1. A. Sobirjonov ▲ 61'
  2. G. Nikabadze ▲ 75'
  3. S. Haghnazari ▲ 87'
  4. S. Shodiboev ▲ 87'
  5. A. Lobanov
  6. N. Iminjonov
  7. O. O'ktamov
  8. S. Abdulboriev
Qizilqum HLV: J. Saidov
  1. R. Ozols
  2. F. Jumankuziev ▼ 70'
  3. S. Shukurullayev
  4. G. Kukhianidze ▼ 81'
  5. F. Kambarov
  6. A. Usmanov
  7. J. Ubaydullaev
  8. A. Shulaia ▼ 10'
  9. D. Anvarov
  10. S. Rahmatullayev ▼ 70'
  11. E. Lobjanidze ▼ 81'

Dự bị 9

  1. M. G'iyosov ▲ 10'
  2. D. Rakhmatilloyev ▲ 70'
  3. S. Jo'rabekov ▲ 70'
  4. I. Vahobov ▲ 81'
  5. N. Tarasov ▲ 81'
  6. A. Tursunov
  7. K. Abdualimov
  8. K. Sayyotov
  9. S. Fayziev

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
54Ghi được35
40Thủng lưới43
1.59Bàn thắng mỗi trận1.09
12Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn14
36Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu