Qizilqum
1 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
Navbahor

Qizilqum vs Navbahor

Tỷ số chung cuộc: Qizilqum 1-5 Navbahor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 22 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qizilqum thắng 1, hòa 2, Navbahor thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 25
Sân vận động
Markaziy Stadion, Qarshi
Phong độ
WLWWL Qizilqum
WWDWW Navbahor
  1. 45'+4 0-1 J. Iskanderov11m
  2. HT0-1
  3. 46' G. Kukhianidze B. Qosimov
  4. 46' S. Rahmatullayev F. Jumankuziev
  5. 57' 0-2 S. Haghnazari
  6. 61' B. Bozorov D. Rakhmatilloyev
  7. 62' B. Bozorov 1-2
  8. 66' 1-3 J. Đokić
  9. 71' R. Jiyanov S. Haghnazari
  10. 71' T. Tabatadze G. Nikabadze
  11. 73' M. Giyosov
  12. 75' D. Anvarov M. Giyosov
  13. 78' O. Hamrobekov J. Tursunov
  14. 84' T. Tabatadze
  15. 86' A. Juraboyev J. Iskanderov
  16. 87' 1-4 T. Tabatadze
  17. 90'+5 1-5 S. Mirsaidov
  18. FT1-5

Đội hình

Qizilqum HLV: J. Saidov
  1. R. Ozols
  2. N. Tarasov
  3. F. Jumankuziev ▼ 46'
  4. S. Shukurullayev
  5. F. Kambarov
  6. J. Ubaydullaev
  7. A. Shulaia
  8. A. Gafurov
  9. B. Qosimov ▼ 46'
  10. M. G'iyosov
  11. D. Rakhmatilloyev ▼ 61'

Dự bị 8

  1. G. Kukhianidze ▲ 46'
  2. S. Rahmatullayev ▲ 46'
  3. B. Bozorov ▲ 61'
  4. D. Anvarov ▲ 75'
  5. A. Tursunov
  6. D. Tursunov
  7. K. Abdualimov
  8. K. Sayyotov
Navbahor HLV: S. Lushchan
  1. E. Suyunov
  2. F. Ivanović
  3. S. Mirsaidov
  4. A. Karimov
  5. J. Iskanderov ▼ 86'
  6. J. Đokić
  7. J. Boltaboyev
  8. S. Haghnazari ▼ 71'
  9. K. Tojidinov
  10. G. Nikabadze ▼ 71'
  11. J. Tursunov ▼ 78'

Dự bị 8

  1. R. Jiyanov ▲ 71'
  2. T. Tabatadze ▲ 71'
  3. O. Hamrobekov ▲ 78'
  4. A. Juraboyev ▲ 86'
  5. D. Abdulhayev
  6. J. Abdujabborov
  7. O. Ma'rupov
  8. S. Abdulboriev

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
35Ghi được54
43Thủng lưới40
1.09Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu