Qizilqum vs Navbahor
Tỷ số chung cuộc: Qizilqum 1-2 Navbahor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 1 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qizilqum thắng 1, hòa 2, Navbahor thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 6
- Sân vận động
- OKMK Sport Majmuasi, Almalyk
- Trọng tài
- I. Tantashev
- Phong độ
- WLWWL Qizilqum
- WWDWW Navbahor
- 20' ▲ P. Komolafe ▼ E. Boydullayev
- 22' T. Nabiev
- 31' T. Nabiev
- 33' 0-1 A. Akhmedov11m
- HT0-1
- 46' ▲ A. Usmanov ▼ S. Muhammadiyev
- 60' Z. Marusic
- 61' ▲ E. Grigalashvili ▼ I. Kenjabaev
- 74' D. Khashimov
- 74' ▲ N. Tukhtasinov ▼ J. Iskanderov
- 76' P. Komolafe 1-1
- 77' A. Dmitrijev
- 81' ▲ E. Panshanbe ▼ A. Akhmedov
- 85' E. Panshanbe
- 89' ▲ S. Mustafoyev ▼ A. Stanisavljević
- 90'+2 1-2 R. Ashurmatov
- FT1-2
Đội hình
- I. Nesterov
- I. Tukhtakhujaev
- O. Zoteev
- S. Muhammadiyev ▼ 46'
- T. Nabiyev
- A. Dmitrijev
- A. Stanisavljević ▼ 89'
- E. Boydullayev ▼ 20'
- S. Shaakhmedov
- T. Abdukholikov
- S. Djuraev
Dự bị 9
- P. Komolafe ▲ 20'
- A. Usmanov ▲ 46'
- S. Mustafoyev ▲ 89'
- A. Maksumov
- F. Kambarov
- G. Ritacco
- J. Azimov
- J. Ilyosov
- K. Abdualimov
- U. Yusupov
- S. Andreev
- D. Khashimov
- A. Akhmedov ▼ 81'
- R. Ashurmatov
- B. Ciger
- J. Iskanderov ▼ 74'
- J. Đokić
- J. Boltaboev
- I. Kenjabaev ▼ 61'
- Z. Marušić
Dự bị 9
- E. Grigalashvili ▲ 61'
- N. Tukhtasinov ▲ 74'
- E. Panshanbe ▲ 81'
- A. Sidorov
- A. Sobirjonov
- I. Ganikhonov
- I. Golban
- M. Mo'ydinov
- R. Davronov
Thống kê
12
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 47 - 18 | +29 | 54 | |
| 2 | 26 | 33 - 15 | +18 | 53 | |
| 3 | 26 | 37 - 16 | +21 | 49 | |
| 4 | 26 | 44 - 23 | +21 | 44 | |
| 5 | 26 | 34 - 36 | -2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 31 | 0 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 37 | -8 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 32 | -1 | 32 | |
| 10 | 26 | 19 - 27 | -8 | 32 | |
| 11 | 26 | 25 - 44 | -19 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 13 | 26 | 21 - 38 | -17 | 22 | |
| 14 | 26 | 24 - 47 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu33
38Ghi được42
40Thủng lưới18
1.23Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai22