Qizilqum
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Navbahor

Qizilqum vs Navbahor

Tỷ số chung cuộc: Qizilqum 1-2 Navbahor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qizilqum thắng 1, hòa 2, Navbahor thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 14
Sân vận động
Yoshlar Sport Majmuasi, Navoiy
Phong độ
WLWWL Qizilqum
WWDWW Navbahor
  1. 3' 0-1 J. Boltaboev
  2. 10' D. Khoshimov
  3. 14' I. Kenjabaev11m 1-1
  4. 32' A. Sanoev
  5. HT1-1
  6. 46' S. Djurabekov D. Khashimov
  7. 46' T. Tabatadze T. Abdukholikov
  8. 54' J. Mannonov S. Djuraev
  9. 60' 1-2 J. Yakhshiboyev
  10. 71' A. Ismailov J. Yakhshiboyev
  11. 74' I. Toshpulatov I. Kenjabaev
  12. 74' M. G'iyosov A. Sanayev
  13. 76' T. Tabatadze
  14. 76' D. Abdumannopov O. Orunov
  15. FT1-2

Đội hình

Qizilqum HLV: T. Agamyradow
  1. J. Ilyosov
  2. N. Tarasov
  3. B. Gurgenov
  4. G. Kukhianidze
  5. A. Sanayev ▼ 74'
  6. A. Usmanov
  7. A. Shulaia
  8. I. Ifeanyi
  9. I. Kenjabaev ▼ 74'
  10. S. Djuraev ▼ 54'
  11. M. Simonovski

Dự bị 9

  1. J. Mannonov ▲ 54'
  2. I. Toshpulatov ▲ 74'
  3. M. G'iyosov ▲ 74'
  4. A. Makosin
  5. D. Yo'ldoshev
  6. I. Vahobov
  7. K. Abdualimov
  8. S. Shukurullayev
  9. D. Rakhmatilloyev
Navbahor HLV: S. Babayan
  1. U. Yusupov
  2. I. Golban
  3. D. Khashimov ▼ 46'
  4. M. Milović
  5. I. Yoldoshev
  6. J. Iskanderov
  7. J. Đokić
  8. J. Boltaboev
  9. J. Yakhshiboyev ▼ 71'
  10. O. O'runov
  11. T. Abdukholikov ▼ 46'

Dự bị 9

  1. S. Djurabekov ▲ 46'
  2. T. Tabatadze ▲ 46'
  3. A. Ismailov ▲ 71'
  4. D. Abdumannopov ▲ 76'
  5. I. Nesterov
  6. A. Akhmedov
  7. A. Sobirjonov
  8. L. Čermelj
  9. M. Muminov

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 41 - 25 +16 53
2
Nasaf
26 31 - 16 +15 48
3
Navbahor
26 44 - 19 +25 47
4
Olmaliq
26 43 - 34 +9 46
5
Neftchi
26 33 - 18 +15 45
6
Surkhon
26 28 - 24 +4 40
7
Andijan
26 27 - 25 +2 40
8
Bunyodkor
26 30 - 33 -3 37
9
Olympic
26 26 - 32 -6 31
10
Metalourg
26 26 - 35 -9 30
11
Sogdiana
26 29 - 38 -9 27
12
Qizilqum
26 22 - 33 -11 25
13
Turan
26 16 - 41 -25 16
14
Buxoro
26 12 - 35 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu47
27Ghi được76
37Thủng lưới41
0.9Bàn thắng mỗi trận1.62
9Giữ sạch lưới22
12Trên 2.5 bàn26
10Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu