Navbahor vs Bunyodkor
Tỷ số chung cuộc: Navbahor 2-2 Bunyodkor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 19 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Navbahor thắng 6, hòa 2, Bunyodkor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 16
- Sân vận động
- Markaziy Stadion, Qarshi
- Phong độ
- WWWDW Navbahor
- LLLLL Bunyodkor
- 2' M. Olimzhonov
- 9' 0-1 A. Filipović
- 18' J. Iskanderov 1-1
- HT1-1
- 59' F. Ivanovic
- 60' 1-2 T. Abdukholikov11m
- 62' A. Filipovic
- 71' B. Yuldashov
- 73' ▲ A. To'lqunbekov ▼ A. Filipović
- 73' ▲ F. Čirjak ▼ M. Olimjonov
- 77' S. Haghnazari
- 78' ▲ R. Jiyanov ▼ S. Haghnazari
- 78' ▲ S. Mirsaidov ▼ J. Boltaboyev
- 81' ▲ L. Kaçorri ▼ T. Abdukholikov
- 81' ▲ R. Yuldashev ▼ A. Toraqulov
- 82' ▲ N. Iminjonov ▼ K. Tojidinov
- 88' J. Dokic
- 90'+3 M. Ljubic
- 90'+12 J. Iskanderov11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- S. Quvvatov
- F. Sayfiyev
- F. Ivanović
- J. Iskanderov
- J. Đokić
- O. Hamrobekov
- J. Boltaboyev ▼ 78'
- S. Haghnazari ▼ 78'
- A. Ismailov
- K. Tojidinov ▼ 82'
- G. Nikabadze
Dự bị 9
- R. Jiyanov ▲ 78'
- S. Mirsaidov ▲ 78'
- N. Iminjonov ▲ 82'
- A. Akhmedov
- A. Juraboyev
- A. Karimov
- E. Suyunov
- J. Tursunov
- J. Abdujabborov
- M. Ljubić
- B. Yo'ldoshev
- N. Normurodov
- I. Urata
- S. Jo'rabekov
- U. Ismonaliyev
- M. Olimjonov ▼ 73'
- A. Rahimjonov
- T. Abdukholikov ▼ 81'
- A. Filipović ▼ 73'
- A. To'raqulov
Dự bị 9
- A. To'lqunbekov ▲ 73'
- F. Čirjak ▲ 73'
- L. Kaçorri ▲ 81'
- R. Yuldashev ▲ 81'
- A. Muqimjonov
- F. Qodirov
- H. Abdunabiev
- N. Abdusalomov
- O. Karimov
Thống kê
03
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 35 - 18 | +17 | 52 | |
| 2 | 26 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 3 | 26 | 41 - 29 | +12 | 43 | |
| 4 | 26 | 42 - 31 | +11 | 43 | |
| 5 | 26 | 32 - 24 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 42 - 37 | +5 | 38 | |
| 7 | 26 | 30 - 31 | -1 | 36 | |
| 8 | 26 | 35 - 38 | -3 | 32 | |
| 9 | 26 | 36 - 36 | 0 | 30 | |
| 10 | 26 | 27 - 38 | -11 | 30 | |
| 11 | 26 | 25 - 34 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 38 | -16 | 25 | |
| 13 | 26 | 22 - 30 | -8 | 23 | |
| 14 | 26 | 28 - 44 | -16 | 21 |
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
54Ghi được38
40Thủng lưới45
1.59Bàn thắng mỗi trận1.12
12Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn14
36Hiệp hai25