Navbahor vs Bunyodkor
Tỷ số chung cuộc: Navbahor 2-1 Bunyodkor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 17 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Navbahor thắng 6, hòa 2, Bunyodkor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 22
- Sân vận động
- Markaziy Stadion, Namangan
- Trọng tài
- A. Shukurullaev
- Phong độ
- WWWDW Navbahor
- LLLLL Bunyodkor
- 13' O. Abdurakhmanov
- 39' R. Quvondiq
- HT0-0
- 46' ▲ E. Panshanbe ▼ K. Ruziyev
- 49' 0-1 N. Tukhtasinov
- 51' N. Tukhtasinov
- 58' S. Telyakov 1-1
- 60' Z. Urinboev 2-1
- 81' ▲ M. Kakhramonov ▼ D. Ergashev
- 81' ▲ U. Sultonov ▼ K. Giyosov
- 82' ▲ I. Ganikhonov ▼ Z. Urinboev
- 88' ▲ S. Rashidov ▼ O. Abdurakhmanov
- 89' ▲ Guttiner ▼ I. Solovjev
- 89' ▲ I. Alijanov ▼ S. Telyakov
- 90' Guttiner
- 90'+3 ▲ S. Mahmudxojiyev ▼ A. Gulomov
- FT2-1
Đội hình
- U. Yusupov
- I. Golban
- D. Khashimov
- B. Ciger
- B. Najdenov
- M. Gofurov
- I. Solovjev ▼ 89'
- K. Ruziyev ▼ 46'
- S. Telyakov ▼ 89'
- A. Gulomov ▼ 90'
- Z. Urinboev ▼ 82'
Dự bị 9
- E. Panshanbe ▲ 46'
- I. Ganikhonov ▲ 82'
- Guttiner ▲ 89'
- I. Alijanov ▲ 89'
- S. Mahmudxojiyev ▲ 90'
- H. Ergashboyev
- K. Avilov
- R. Davronov
- T. Rafaelov
- Z. Safaev
- D. Ergashev ▼ 81'
- A. Ulmasaliev
- L. Turayev
- O. Abdurakhmanov ▼ 88'
- N. Tukhtasinov
- S. Izzatov
- A. Abdullayev
- S. Erkinov
- K. Giyosov ▼ 81'
- I. Gbadamosi
Dự bị 9
- M. Kakhramonov ▲ 81'
- U. Sultonov ▲ 81'
- S. Rashidov ▲ 88'
- A. Pirmuhamedov
- D. Talkhatov
- G'. Azizxo'jayev
- R. Yagudin
- U. Abdullayev
- U. Rahmonaliyev
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 60 | |
| 2 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 3 | 26 | 34 - 25 | +9 | 47 | |
| 4 | 26 | 42 - 24 | +18 | 45 | |
| 5 | 26 | 43 - 30 | +13 | 45 | |
| 6 | 26 | 23 - 19 | +4 | 39 | |
| 7 | 26 | 37 - 32 | +5 | 39 | |
| 8 | 26 | 37 - 36 | +1 | 36 | |
| 9 | 26 | 26 - 29 | -3 | 31 | |
| 10 | 26 | 17 - 43 | -26 | 25 | |
| 11 | 26 | 22 - 35 | -13 | 25 | |
| 12 | 26 | 21 - 35 | -14 | 23 | |
| 13 | 26 | 22 - 41 | -19 | 19 | |
| 14 | 26 | 16 - 37 | -21 | 17 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
29Ghi được59
24Thủng lưới34
0.94Bàn thắng mỗi trận1.84
14Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai36