Bunyodkor
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Navbahor

Bunyodkor vs Navbahor

Tỷ số chung cuộc: Bunyodkor 2-1 Navbahor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bunyodkor thắng 2, hòa 2, Navbahor thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 20
Trọng tài
I. Tantashev
Phong độ
LLLLL Bunyodkor
WWWDW Navbahor
  1. 7' U. Ismonaliyev 1-0
  2. 38' A. Omonaliyev T. Tokhtasinov
  3. 41' A. Sobirjonov D. Turopov
  4. 41' Z. Marušić O. Kasyan
  5. 41' J. Boltaboev A. Akhmedov
  6. 42' 1-1 J. Yaxshiboyev
  7. HT1-1
  8. 58' U. Sultonov F. O‘tkirov
  9. 69' D. Abdumannopov A. Sobirjonov
  10. 73' M. Mahamadjonov
  11. 89' N. Tukhtasinov J. Yaxshiboyev
  12. 90'+7 M. Kakhramonov A. Ismatullaev
  13. 90' J. Khakimov11m 2-1
  14. FT2-1

Đội hình

Bunyodkor HLV: I. Bošković
  1. S. Sultanov
  2. J. Yoqubov
  3. J. O'rozov
  4. M. Makhamadjonov
  5. T. To'khtasinov
  6. A. Ismatullaev ▼ 90'
  7. F. Narh
  8. U. Ismonaliyev
  9. U. Rahmonaliyev
  10. J. Khakimov
  11. F. O‘tkirov ▼ 58'

Dự bị 9

  1. A. Omonaliyev ▲ 38'
  2. U. Sultonov ▲ 58'
  3. M. Kakhramonov ▲ 90'
  4. D. Pobulić
  5. M. Fozilov
  6. P. Mogilevets
  7. R. Yuldashev
  8. Z. Safaev
  9. U. Kenjayev
Navbahor HLV: V. Djalilov
  1. U. Yusupov
  2. S. Andreev
  3. D. Khashimov
  4. A. Akhmedov ▼ 41'
  5. R. Ashurmatov
  6. B. Ciger
  7. J. Iskanderov
  8. J. Đokić
  9. D. Turopov ▼ 41'
  10. J. Yaxshiboyev ▼ 89'
  11. O. Kasyan ▼ 41'

Dự bị 9

  1. A. Sobirjonov ▲ 41'
  2. J. Boltaboev ▲ 41'
  3. Z. Marušić ▲ 41'
  4. D. Abdumannopov ▲ 69'
  5. N. Tukhtasinov ▲ 89'
  6. I. Golban
  7. M. Muminov
  8. R. Davronov
  9. V. Kozak

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 47 - 18 +29 54
2
Navbahor
26 33 - 15 +18 53
3
Nasaf
26 37 - 16 +21 49
4
Olmaliq
26 44 - 23 +21 44
5
Qizilqum
26 34 - 36 -2 39
6
Olympic
26 31 - 28 +3 35
7
Sogdiana
26 31 - 31 0 34
8
Bunyodkor
26 29 - 37 -8 34
9
Neftchi
26 31 - 32 -1 32
10
Metalourg
26 19 - 27 -8 32
11
Surkhon
26 25 - 44 -19 26
12
Lokomotiv
26 22 - 36 -14 24
13
Kokand-1912
26 21 - 38 -17 22
14
Dinamo Samarqand
26 24 - 47 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
40Ghi được42
41Thủng lưới18
1.33Bàn thắng mỗi trận1.27
6Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn10
25Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu