Navbahor vs Bunyodkor
Tỷ số chung cuộc: Navbahor 3-0 Bunyodkor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Navbahor thắng 6, hòa 2, Bunyodkor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 24
- Sân vận động
- Markaziy Stadion, Namangan
- Phong độ
- WWWDW Navbahor
- LLLLL Bunyodkor
- 10' T. Tabatadze 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ U. Ismonaliyev ▼ F. Ikramov
- 66' ▲ U. Sultonov ▼ M. Marčić
- 72' J. Đokić 2-0
- 73' ▲ A. Ismatullaev ▼ R. Yuldashev
- 77' F. Utkirov
- 77' ▲ F. Utkirov ▼ J. Khakimov
- 83' A. Nosko
- 84' ▲ A. Sobirjonov ▼ A. Ismailov
- 84' J. Đokić 3-0
- 88' ▲ A. Akhmedov ▼ J. Đokić
- 88' ▲ D. Abdumannopov ▼ T. Tabatadze
- 90'+2 ▲ M. Muminov ▼ J. Boltaboev
- FT3-0
Đội hình
- U. Yusupov
- I. Golban
- M. Milović
- F. Ivanović
- I. Yoldoshev
- J. Iskanderov
- J. Đokić ▼ 88'
- J. Boltaboev ▼ 90'
- A. Ismailov ▼ 84'
- O. O'runov
- T. Tabatadze ▼ 88'
Dự bị 9
- A. Sobirjonov ▲ 84'
- A. Akhmedov ▲ 88'
- D. Abdumannopov ▲ 88'
- M. Muminov ▲ 90'
- D. Olimjonov
- I. Nesterov
- L. Čermelj
- S. Djurabekov
- T. Abdukholikov
- S. Karimov
- D. Ergashev
- Taira
- M. Makhamadjonov
- A. Nosko
- M. Marčić ▼ 66'
- F. Ikramov ▼ 46'
- R. Yuldashev ▼ 73'
- M. Olimjonov
- B. Tupliyev
- J. Khakimov ▼ 77'
Dự bị 9
- U. Ismonaliyev ▲ 46'
- U. Sultonov ▲ 66'
- A. Ismatullaev ▲ 73'
- F. Utkirov ▲ 77'
- A. Anvarov
- A. To'raqulov
- I. Erkinov
- S. Sultanov
- T. To'khtasinov
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 2 | 26 | 31 - 16 | +15 | 48 | |
| 3 | 26 | 44 - 19 | +25 | 47 | |
| 4 | 26 | 43 - 34 | +9 | 46 | |
| 5 | 26 | 33 - 18 | +15 | 45 | |
| 6 | 26 | 28 - 24 | +4 | 40 | |
| 7 | 26 | 27 - 25 | +2 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 9 | 26 | 26 - 32 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 26 - 35 | -9 | 30 | |
| 11 | 26 | 29 - 38 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 33 | -11 | 25 | |
| 13 | 26 | 16 - 41 | -25 | 16 | |
| 14 | 26 | 12 - 35 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu36
76Ghi được37
41Thủng lưới44
1.62Bàn thắng mỗi trận1.03
22Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn14
42Hiệp hai20