Bunyodkor
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Navbahor

Bunyodkor vs Navbahor

Tỷ số chung cuộc: Bunyodkor 2-2 Navbahor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bunyodkor thắng 2, hòa 2, Navbahor thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 3
Sân vận động
Milliy Stadion, Tashkent
Phong độ
LLLLL Bunyodkor
WWWDW Navbahor
  1. 32' A. Ismoilov
  2. HT0-0
  3. 46' R. Jiyanov A. Sobirjonov
  4. 55' F. Utkirov
  5. 55' F. Čirjak R. Yuldashev
  6. 59' M. Mirakhmadov F. Otkurov
  7. 59' U. Sultonov T. Abdukholikov
  8. 60' 0-1 T. Tabatadze
  9. 65' M. Mirakhmadov 1-1
  10. 73' 1-2 T. Tabatadze11m
  11. 78' M. Olimzhonov
  12. 88' R. Azimov O. Karimov
  13. 88' T. Jović B. Tupliyev
  14. 89' N. Iminjonov T. Tabatadze
  15. 90' U. Yusupov
  16. 90'+6 M. Mirakhmadov 2-2
  17. FT2-2

Đội hình

Bunyodkor HLV: A. Gafurov
  1. S. Karimov
  2. M. Makhamadjonov
  3. O. Karimov ▼ 88'
  4. S. Izzatov
  5. R. Yuldashev ▼ 55'
  6. M. Olimjonov
  7. B. Tupliyev ▼ 88'
  8. A. To'lqunbekov
  9. T. Abdukholikov ▼ 59'
  10. F. O'tkurov
  11. A. To'raqulov

Dự bị 9

  1. F. Čirjak ▲ 55'
  2. M. Mirakhmadov ▲ 59'
  3. U. Sultonov ▲ 59'
  4. R. Azimov ▲ 88'
  5. T. Jović ▲ 88'
  6. M. Ljubić
  7. M. Rašo
  8. N. Normurodov
  9. S. Zeljković
Navbahor HLV: S. Babayan
  1. U. Yusupov
  2. F. Sayfiyev
  3. F. Ivanović
  4. I. Yoldoshev
  5. J. Iskanderov
  6. J. Đokić
  7. O. Hamrobekov
  8. J. Boltaboyev
  9. A. Ismailov
  10. A. Sobirjonov ▼ 46'
  11. T. Tabatadze ▼ 89'

Dự bị 9

  1. R. Jiyanov ▲ 46'
  2. N. Iminjonov ▲ 89'
  3. A. Akhmedov
  4. A. Lobanov
  5. D. Abdulhayev
  6. G. Nikabadze
  7. O. O'ktamov
  8. S. Haghnazari
  9. S. Shodiboev

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
38Ghi được54
45Thủng lưới40
1.12Bàn thắng mỗi trận1.59
10Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu