Olmaliq vs Navbahor
Tỷ số chung cuộc: Olmaliq 2-1 Navbahor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 12 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olmaliq thắng 4, hòa 3, Navbahor thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 15
- Phong độ
- LLDWL Olmaliq
- WWWDW Navbahor
- 18' K. Daci 1-0
- 24' G. Nikabadze
- HT1-0
- 53' ▲ K. Tojidinov ▼ S. Haghnazari
- 53' ▲ R. Jiyanov ▼ A. Akhmedov
- 65' K. Daci
- 71' ▲ A. Kholmurodov ▼ M. Kosimov
- 71' ▲ N. Abdurazzoqov ▼ Rubén Sánchez
- 73' A. Komilov
- 74' 1-1 F. Ivanović
- 78' D. Akhmadaliev
- 85' ▲ A. Abdurahmonov ▼ K. Daci
- 85' ▲ M. Klepač ▼ A. Sentoku
- 87' ▲ I. Rukhadze ▼ K. Giyosov
- 87' ▲ A. Juraboyev ▼ A. Ismailov
- 88' J. Boltaboev
- 90'+8 M. Klepač 2-1
- FT2-1
Đội hình
- J. Ilyosov
- S. Rakhmanov
- A. Komilov
- A. Ulmasaliev
- M. Kosimov ▼ 71'
- D. Akhmadaliev
- A. Sentoku ▼ 85'
- A. Sarimsoqov
- Rubén Sánchez ▼ 71'
- K. Giyosov ▼ 87'
- K. Daci ▼ 85'
Dự bị 9
- A. Kholmurodov ▲ 71'
- N. Abdurazzoqov ▲ 71'
- A. Abdurahmonov ▲ 85'
- M. Klepač ▲ 85'
- I. Rukhadze ▲ 87'
- A. Bahromov
- S. Akhrorov
- S. Gadoev
- V. Rahimov
- S. Quvvatov
- A. Akhmedov ▼ 53'
- F. Ivanović
- S. Mirsaidov
- J. Iskanderov
- J. Đokić
- O. Hamrobekov
- J. Boltaboyev
- S. Haghnazari ▼ 53'
- A. Ismailov ▼ 87'
- G. Nikabadze
Dự bị 8
- K. Tojidinov ▲ 53'
- R. Jiyanov ▲ 53'
- A. Juraboyev ▲ 87'
- D. Abdulhayev
- E. Suyunov
- A. Karimov
- E. Yolchiyev
- J. Tursunov
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 35 - 18 | +17 | 52 | |
| 2 | 26 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 3 | 26 | 41 - 29 | +12 | 43 | |
| 4 | 26 | 42 - 31 | +11 | 43 | |
| 5 | 26 | 32 - 24 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 42 - 37 | +5 | 38 | |
| 7 | 26 | 30 - 31 | -1 | 36 | |
| 8 | 26 | 35 - 38 | -3 | 32 | |
| 9 | 26 | 36 - 36 | 0 | 30 | |
| 10 | 26 | 27 - 38 | -11 | 30 | |
| 11 | 26 | 25 - 34 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 38 | -16 | 25 | |
| 13 | 26 | 22 - 30 | -8 | 23 | |
| 14 | 26 | 28 - 44 | -16 | 21 |
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu34
61Ghi được54
34Thủng lưới40
1.97Bàn thắng mỗi trận1.59
12Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai36