Olmaliq
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Navbahor

Olmaliq vs Navbahor

Tỷ số chung cuộc: Olmaliq 2-1 Navbahor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olmaliq thắng 4, hòa 3, Navbahor thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 5
Phong độ
LLDWL Olmaliq
WWWDW Navbahor
  1. 24' S. Babayan
  2. 41' A. Komilov
  3. HT0-0
  4. 47' J. Boltaboev
  5. 57' 0-1 J. Iskanderov11m
  6. 64' S. Djurabekovphản lưới 1-1
  7. 65' I. Rukhadze A. Komilov
  8. 65' Rubén Sánchez M. Boakye
  9. 73' S. Norxonov T. Abdukholikov
  10. 75' Rubén Sánchez 2-1
  11. 77' Yellow Card
  12. 78' A. Sobirjonov S. Djurabekov
  13. 83' O. Rustamov S. Tursunov
  14. 84' F. Ikramov A. Ismailov
  15. 89' I. Rukhadze
  16. 90'+2 E. Begimov D. Akhmadaliev
  17. 90'+2 M. Mirakhmadov S. Haghnazari
  18. FT2-1

Đội hình

Olmaliq HLV: M. Kasimov
  1. V. Rahimov
  2. A. Ismailov ▼ 84'
  3. S. Rakhmanov
  4. A. Komilov ▼ 65'
  5. S. Tursunov ▼ 83'
  6. S. Gadoev
  7. S. Haghnazari ▼ 90'
  8. D. Akhmadaliev ▼ 90'
  9. A. Abdullayev
  10. K. Giyosov
  11. M. Boakye ▼ 65'

Dự bị 9

  1. I. Rukhadze ▲ 65'
  2. Rubén Sánchez ▲ 65'
  3. O. Rustamov ▲ 83'
  4. E. Begimov ▲ 90'
  5. M. Mirakhmadov ▲ 90'
  6. B. Ergashev
  7. M. Ben Salem
  8. M. Hasanov
  9. N. Abdurazzoqov
Navbahor HLV: S. Babayan
  1. U. Yusupov
  2. I. Golban
  3. M. Milović
  4. S. Djurabekov ▼ 78'
  5. I. Yoldoshev
  6. J. Iskanderov
  7. J. Đokić
  8. J. Boltaboev
  9. A. Ismailov ▼ 84'
  10. O. O'runov
  11. T. Abdukholikov ▼ 73'

Dự bị 9

  1. S. Norxonov ▲ 73'
  2. A. Sobirjonov ▲ 78'
  3. F. Ikramov ▲ 84'
  4. A. Juraboyev
  5. K. Khodjaev
  6. L. Čermelj
  7. M. Muminov
  8. O. Uktamov
  9. S. Shodiboev

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 41 - 25 +16 53
2
Nasaf
26 31 - 16 +15 48
3
Navbahor
26 44 - 19 +25 47
4
Olmaliq
26 43 - 34 +9 46
5
Neftchi
26 33 - 18 +15 45
6
Surkhon
26 28 - 24 +4 40
7
Andijan
26 27 - 25 +2 40
8
Bunyodkor
26 30 - 33 -3 37
9
Olympic
26 26 - 32 -6 31
10
Metalourg
26 26 - 35 -9 30
11
Sogdiana
26 29 - 38 -9 27
12
Qizilqum
26 22 - 33 -11 25
13
Turan
26 16 - 41 -25 16
14
Buxoro
26 12 - 35 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu47
74Ghi được76
70Thủng lưới41
1.68Bàn thắng mỗi trận1.62
8Giữ sạch lưới22
30Trên 2.5 bàn26
44Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu