Navbahor vs Olmaliq
Tỷ số chung cuộc: Navbahor 0-0 Olmaliq tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 30 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Navbahor thắng 3, hòa 3, Olmaliq thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 18
- Sân vận động
- Markaziy Stadion, Namangan
- Phong độ
- WWWDW Navbahor
- LLDWL Olmaliq
- HT0-0
- 56' ▲ O. O'runov ▼ A. Sobirjonov
- 56' I. Tukhtakhujaev
- 68' A. Komilov
- 76' ▲ T. Abdukholikov ▼ D. Abdumannopov
- 77' ▲ M. Mirakhmadov ▼ M. Boakye
- 77' ▲ K. Giyosov ▼ A. Komilov
- 80' ▲ J. Yakhshiboyev ▼ J. Iskanderov
- 88' ▲ O. Rustamov ▼ S. Tursunov
- 90'+2 ▲ M. Kosimov ▼ S. Haghnazari
- 90'+3 A. Ismoilov
- FT0-0
Đội hình
- U. Yusupov
- I. Golban
- D. Khashimov
- M. Milović
- L. Čermelj
- J. Iskanderov ▼ 80'
- J. Đokić
- J. Boltaboev
- D. Abdumannopov ▼ 76'
- A. Sobirjonov ▼ 56'
- T. Tabatadze
Dự bị 9
- O. O'runov ▲ 56'
- T. Abdukholikov ▲ 76'
- J. Yakhshiboyev ▲ 80'
- A. Akhmedov
- A. Ismailov
- I. Nesterov
- I. Yoldoshev
- M. Muminov
- S. Djurabekov
- B. Ergashev
- A. Ismailov
- I. Tukhtakhujaev
- S. Rakhmanov
- A. Komilov ▼ 77'
- S. Tursunov ▼ 88'
- S. Gadoev
- S. Haghnazari ▼ 90'
- A. Abdullayev
- Rubén Sánchez
- M. Boakye ▼ 77'
Dự bị 9
- K. Giyosov ▲ 77'
- M. Mirakhmadov ▲ 77'
- O. Rustamov ▲ 88'
- M. Kosimov ▲ 90'
- D. Akhmadaliev
- D. Yoqubov
- M. Hasanov
- U. Sunnatov
- V. Denisov
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 2 | 26 | 31 - 16 | +15 | 48 | |
| 3 | 26 | 44 - 19 | +25 | 47 | |
| 4 | 26 | 43 - 34 | +9 | 46 | |
| 5 | 26 | 33 - 18 | +15 | 45 | |
| 6 | 26 | 28 - 24 | +4 | 40 | |
| 7 | 26 | 27 - 25 | +2 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 9 | 26 | 26 - 32 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 26 - 35 | -9 | 30 | |
| 11 | 26 | 29 - 38 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 33 | -11 | 25 | |
| 13 | 26 | 16 - 41 | -25 | 16 | |
| 14 | 26 | 12 - 35 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu44
76Ghi được74
41Thủng lưới70
1.62Bàn thắng mỗi trận1.68
22Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn30
42Hiệp hai44