Navbahor vs Olmaliq
Tỷ số chung cuộc: Navbahor 1-1 Olmaliq tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Navbahor thắng 3, hòa 3, Olmaliq thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 2
- Sân vận động
- Markaziy Stadion, Namangan
- Phong độ
- WWWDW Navbahor
- LDWLW Olmaliq
- 11' T. Tabatadze 1-0
- 19' 1-1 S. Rakhmanov
- 40' M. Kosimov
- 45'+1 A. Komilov
- HT1-1
- 50' O. Khamrobekov
- 53' A. Ismoilov
- 62' ▲ A. Sobirjonov ▼ R. Jiyanov
- 64' M. Skrbic
- 64' O. Khamrobekov
- 67' ▲ A. Kholmurodov ▼ M. Škrbić
- 67' ▲ G. Papava ▼ M. Kosimov
- 67' ▲ N. Abdurazzoqov ▼ I. Rukhadze
- 77' ▲ G. Nikabadze ▼ A. Ismailov
- 88' ▲ M. Ermatov ▼ A. Sentoku
- 90'+4 I. Yuldashev
- 90'+5 D. Akhmadaliev
- 90'+3 ▲ S. Shodiboev ▼ J. Iskanderov
- FT1-1
Đội hình
- U. Yusupov
- F. Sayfiyev
- F. Ivanović
- I. Yoldoshev
- J. Iskanderov ▼ 90'
- J. Đokić
- O. Hamrobekov
- J. Boltaboyev
- A. Ismailov ▼ 77'
- T. Tabatadze
- R. Jiyanov ▼ 62'
Dự bị 9
- A. Sobirjonov ▲ 62'
- G. Nikabadze ▲ 77'
- S. Shodiboev ▲ 90'
- A. Akhmedov
- A. Lobanov
- D. Abdulhayev
- N. Iminjonov
- O. O'ktamov
- S. Haghnazari
- J. Ilyosov
- I. Tukhtakhujaev
- S. Rakhmanov
- A. Komilov
- O. Rustamov
- M. Kosimov ▼ 67'
- I. Rukhadze ▼ 67'
- D. Akhmadaliev
- A. Sentoku ▼ 88'
- M. Škrbić ▼ 67'
- K. Giyosov
Dự bị 9
- A. Kholmurodov ▲ 67'
- G. Papava ▲ 67'
- N. Abdurazzoqov ▲ 67'
- M. Ermatov ▲ 88'
- A. Ulmasaliev
- B. Kasymov
- I. Businov
- M. Toshmatov
- V. Rahimov
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 35 - 18 | +17 | 52 | |
| 2 | 26 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 3 | 26 | 41 - 29 | +12 | 43 | |
| 4 | 26 | 42 - 31 | +11 | 43 | |
| 5 | 26 | 32 - 24 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 42 - 37 | +5 | 38 | |
| 7 | 26 | 30 - 31 | -1 | 36 | |
| 8 | 26 | 35 - 38 | -3 | 32 | |
| 9 | 26 | 36 - 36 | 0 | 30 | |
| 10 | 26 | 27 - 38 | -11 | 30 | |
| 11 | 26 | 25 - 34 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 38 | -16 | 25 | |
| 13 | 26 | 22 - 30 | -8 | 23 | |
| 14 | 26 | 28 - 44 | -16 | 21 |
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
54Ghi được61
40Thủng lưới34
1.59Bàn thắng mỗi trận1.97
12Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn13
36Hiệp hai37