Kokand-1912
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olmaliq

Kokand-1912 vs Olmaliq

Tỷ số chung cuộc: Kokand-1912 0-0 Olmaliq tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 9 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kokand-1912 thắng 2, hòa 2, Olmaliq thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 18
Sân vận động
O'zbekiston Stadioni, Yaypan
Trọng tài
R. Karimov
Phong độ
WWDDL Kokand-1912
LLDWL Olmaliq
  1. 17' J. Sidikov
  2. 21' A. Ismailov
  3. 45' D. Akhmadaliev
  4. HT0-0
  5. 64' S. Gadoev
  6. 66' A. Komilov M. Kosimov
  7. 66' S. Haghnazari A. Dzhalilov
  8. 75' S. Lukić D. Khasanov
  9. 77' A. Abdullayev S. Tursunov
  10. 77' M. Mirakhmadov M. Boakye
  11. 79' A. Erkinov S. Norbekov
  12. 79' A. Sidorov J. Sidikov
  13. 86' M. Hasanov S. Gadoev
  14. 89' S. Yetvozqo'ziyev S. Shikhov
  15. 89' A. Mamatxojaev S. Azimov
  16. 90'+3 A. Erkinov
  17. FT0-0

Đội hình

Kokand-1912
  1. M. Abdullaev
  2. S. Shikhov ▼ 89'
  3. M. Khalmukhamedov
  4. O. Rustamov
  5. I. Vahobov
  6. D. Rakhmatullaev
  7. S. Norbekov ▼ 79'
  8. D. Khasanov ▼ 75'
  9. K. Ruziyev
  10. J. Sidikov ▼ 79'
  11. S. Azimov ▼ 89'

Dự bị 7

  1. S. Lukić ▲ 75'
  2. A. Erkinov ▲ 79'
  3. A. Sidorov ▲ 79'
  4. S. Yetvozqo'ziyev ▲ 89'
  5. A. Mamatxojaev ▲ 89'
  6. A. Merzlyakov
  7. I. Abdullayev
Olmaliq HLV: M. Qosimov
  1. B. Ergashev
  2. Anzur Ismailov
  3. S. Rakhmanov
  4. S. Tursunov ▼ 77'
  5. A. Dzhalilov ▼ 66'
  6. G. Papava
  7. S. Gadoev ▼ 86'
  8. M. Kosimov ▼ 66'
  9. D. Axmadaliev
  10. K. Giyosov
  11. M. Boakye ▼ 77'

Dự bị 9

  1. A. Komilov ▲ 66'
  2. S. Haghnazari ▲ 66'
  3. A. Abdullayev ▲ 77'
  4. M. Mirakhmadov ▲ 77'
  5. M. Hasanov ▲ 86'
  6. A. Filiposyan
  7. D. Spătaru
  8. D. Yoqubov
  9. E. Begimov

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 47 - 18 +29 54
2
Navbahor
26 33 - 15 +18 53
3
Nasaf
26 37 - 16 +21 49
4
Olmaliq
26 44 - 23 +21 44
5
Qizilqum
26 34 - 36 -2 39
6
Olympic
26 31 - 28 +3 35
7
Sogdiana
26 31 - 31 0 34
8
Bunyodkor
26 29 - 37 -8 34
9
Neftchi
26 31 - 32 -1 32
10
Metalourg
26 19 - 27 -8 32
11
Surkhon
26 25 - 44 -19 26
12
Lokomotiv
26 22 - 36 -14 24
13
Kokand-1912
26 21 - 38 -17 22
14
Dinamo Samarqand
26 24 - 47 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
34Ghi được58
41Thủng lưới28
1.13Bàn thắng mỗi trận1.81
7Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu