Olmaliq vs Kokand-1912
Tỷ số chung cuộc: Olmaliq 2-1 Kokand-1912 tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 3 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olmaliq thắng 6, hòa 2, Kokand-1912 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 12
- Sân vận động
- OKMK Sport Majmuasi, Almalyk
- Trọng tài
- R. Karimov
- Phong độ
- LLDWL Olmaliq
- WWDDL Kokand-1912
- 27' I. Josovic
- HT0-0
- 52' A. Sobirzhonov
- 60' ▲ S. Norbekov ▼ Y. Bamba
- 60' ▲ Alvin Fortes ▼ S. Gadoev
- 60' ▲ D. Axmadaliev ▼ M. Suleymanov
- 60' ▲ Z. Polvonov ▼ S. Shaakhmedov
- 62' B. Akbarov
- 63' S. Tursunov11m 1-0
- 67' 1-1 S. Norbekov
- 70' I. Josovićphản lưới 2-1
- 73' ▲ S. Berdyev ▼ K. Abdukhamidov
- 82' Yellow Card
- 82' ▲ M. Kosimov ▼ O. Kasyan
- 84' ▲ A. Hojimirzaev ▼ A. Merzlyakov
- 84' ▲ A. Sidorov ▼ A. Mamatxojaev
- 87' ▲ A. Otakhonov ▼ S. Tursunov
- FT2-1
Đội hình
- B. Ergashev
- B. Yuldashov
- S. Rakhmanov
- M. Toshmatov
- S. Tursunov ▼ 87'
- S. Shaakhmedov ▼ 60'
- M. Suleymanov ▼ 60'
- J. Đokić
- S. Gadoev ▼ 60'
- O. Kasyan ▼ 82'
- H. Gafurov
Dự bị 9
- Alvin Fortes ▲ 60'
- D. Axmadaliev ▲ 60'
- Z. Polvonov ▲ 60'
- M. Kosimov ▲ 82'
- A. Otakhonov ▲ 87'
- D. Juraev
- J. Umarov
- S. Abdug‘aniev
- V. Rahimov
- M. Abdullaev
- M. Khalmukhamedov
- I. Josović
- B. Akbarov
- A. Mamatxojaev ▼ 84'
- O. Rustamov
- A. Merzlyakov ▼ 84'
- Y. Bamba ▼ 60'
- M. Hasanov
- A. Sobirjonov
- K. Abdukhamidov ▼ 73'
Dự bị 9
- S. Norbekov ▲ 60'
- S. Berdyev ▲ 73'
- A. Hojimirzaev ▲ 84'
- A. Sidorov ▲ 84'
- E. Atkhamov
- F. Bekmurodov
- I. Malikjanov
- I. Vahobov
- K. Khodjaev
Thống kê
01
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 60 | |
| 2 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 3 | 26 | 34 - 25 | +9 | 47 | |
| 4 | 26 | 42 - 24 | +18 | 45 | |
| 5 | 26 | 43 - 30 | +13 | 45 | |
| 6 | 26 | 23 - 19 | +4 | 39 | |
| 7 | 26 | 37 - 32 | +5 | 39 | |
| 8 | 26 | 37 - 36 | +1 | 36 | |
| 9 | 26 | 26 - 29 | -3 | 31 | |
| 10 | 26 | 17 - 43 | -26 | 25 | |
| 11 | 26 | 22 - 35 | -13 | 25 | |
| 12 | 26 | 21 - 35 | -14 | 23 | |
| 13 | 26 | 22 - 41 | -19 | 19 | |
| 14 | 26 | 16 - 37 | -21 | 17 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu29
53Ghi được41
43Thủng lưới42
1.47Bàn thắng mỗi trận1.41
10Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai23