Olmaliq
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kokand-1912

Olmaliq vs Kokand-1912

Tỷ số chung cuộc: Olmaliq 2-1 Kokand-1912 tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 7 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olmaliq thắng 6, hòa 2, Kokand-1912 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 8
Sân vận động
OKMK Sport Majmuasi, Almalyk
Trọng tài
T. Tukhtasinov
Phong độ
LLDWL Olmaliq
WWDDL Kokand-1912
  1. 10' S. Rakhmatov
  2. 35' M. Khalmukhamedov
  3. 43' B. Yuldashov
  4. HT0-0
  5. 46' S. Rakhmanov S. Rakhmatov
  6. 54' E. Grigalashvili 1-0
  7. 56' S. Tursunov 2-0
  8. 59' M. Muzaffarov I. Malikjanov
  9. 61' A. Amanow M. Kosimov
  10. 61' Z. Polvonov M. Vatsadze
  11. 65' K. Abdukhamidov F. Rajevac
  12. 65' M. Hasanov S. Berdyev
  13. 69' I. Zonjić B. Abdurakhimov
  14. 78' B. Akbarov
  15. 84' S. Nurulloev K. Ruziyev
  16. 84' Y. Bamba A. Merzlyakov
  17. 86' S. Nurmatov S. Tursunov
  18. 90'+1 2-1 Y. Bamba
  19. FT2-1

Đội hình

Olmaliq HLV: M. Qosimov
  1. S. Sultanov
  2. B. Yuldashov
  3. S. Rakhmatov ▼ 46'
  4. S. Tursunov ▼ 86'
  5. E. Grigalashvili
  6. E. Boydullayev
  7. B. Abdurakhimov ▼ 69'
  8. M. Suleymanov
  9. J. Đokić
  10. M. Kosimov ▼ 61'
  11. M. Vatsadze ▼ 61'

Dự bị 9

  1. S. Rakhmanov ▲ 46'
  2. A. Amanow ▲ 61'
  3. Z. Polvonov ▲ 61'
  4. I. Zonjić ▲ 69'
  5. S. Nurmatov ▲ 86'
  6. A. Shorakhmedov
  7. D. Juraev
  8. M. Toshmatov
  9. V. Rahimov
Kokand-1912 HLV: B. Ashurmatov
  1. B. Ergashev
  2. M. Khalmukhamedov
  3. I. Josović
  4. B. Akbarov
  5. O. Rustamov
  6. A. Merzlyakov ▼ 84'
  7. S. Berdyev ▼ 65'
  8. S. Norbekov
  9. K. Ruziyev ▼ 84'
  10. I. Malikjanov ▼ 59'
  11. F. Rajevac ▼ 65'

Dự bị 9

  1. M. Muzaffarov ▲ 59'
  2. K. Abdukhamidov ▲ 65'
  3. M. Hasanov ▲ 65'
  4. S. Nurulloev ▲ 84'
  5. Y. Bamba ▲ 84'
  6. A. Mamatxojaev
  7. M. Abdullaev
  8. S. Azimov
  9. S. Sindarov

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 76 - 18 +58 65
2
Nasaf
26 47 - 19 +28 53
3
Olmaliq
26 39 - 28 +11 49
4
Bunyodkor
26 43 - 36 +7 43
5
Kokand-1912
26 35 - 28 +7 42
6
Sogdiana
26 34 - 32 +2 38
7
Metalourg
26 30 - 30 0 36
8
Navbahor
26 24 - 21 +3 35
9
Lokomotiv
26 28 - 38 -10 35
10
Mash'al
26 23 - 31 -8 29
11
Qizilqum
26 19 - 37 -18 25
12
Surkhon
26 17 - 44 -27 17
13
Andijan
26 16 - 38 -22 16
14
Buxoro
26 19 - 50 -31 14
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu29
47Ghi được40
34Thủng lưới31
1.57Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu