Tormenta
4 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Richmond Kickers

Tormenta vs Richmond Kickers

Tỷ số chung cuộc: Tormenta 4-2 Richmond Kickers tại USL League One, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tormenta thắng 4, hòa 3, Richmond Kickers thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 18
Phong độ
WDWWD Tormenta
WLDLL Richmond Kickers
  1. 3' M. Rasheed
  2. 17' Y. Bazini 1-0
  3. 20' N. Reid-Stephen · C. Doyle 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' B. Howell G. Garnett
  6. 46' J. Vaughan M. Lage
  7. 47' K. Cela
  8. 49' C. Doyle
  9. 53' 2-1 N. Seufert · D. Espinal
  10. 63' M. Tunbridge H. Bwana
  11. 63' T. Gray O. Jimenez
  12. 63' S. Vivas Y. Bazini
  13. 67' J. Kirkland A. Billhardt
  14. 69' T. Gray · N. Reid-Stephen 3-1
  15. 71' J. Malou
  16. 72' 3-2 J. Kirkland · B. Howell
  17. 76' N. Reid-Stephen · M. Tunbridge 4-2
  18. 77' J. Kasanzu J. Malou
  19. 80' R. Baer K. Cela
  20. 85' A. Walker N. Reid-Stephen
  21. 85' H. Anderson N. Seufert
  22. 90' S. Vivas
  23. 90'+6 C. O'Dwyer
  24. FT4-2

Đội hình

Tormenta HLV: Ian Cameron
  1. 1A. Pack
  2. 6C. Stretch
  3. 23M. Rasheed
  4. 15J. Malou ▼ 77'
  5. 58O. Jimenez ▼ 63'
  6. 22C. Doyle
  7. 8Gabriel Cabral
  8. 3Gabriel Alves
  9. 7N. Reid-Stephen ▼ 85'
  10. 19Y. Bazini ▼ 63'
  11. 71H. Bwana ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 13S. Jones
  2. 29B. Gottlieb
  3. 26J. Kasanzu ▲ 77'
  4. 17K. Pray
  5. 16M. Tunbridge ▲ 63'
  6. 28A. Walker ▲ 85'
  7. 10T. Gray ▲ 63'
  8. 11J. Nyandjo
  9. 9S. Vivas ▲ 63'
Richmond Kickers HLV: Darren Sawatzky
  1. 35J. Sneddon
  2. 16K. Cela ▼ 80'
  3. 25M. Lage ▼ 46'
  4. 38G. Garnett ▼ 46'
  5. 4S. Fitch
  6. 10N. Seufert ▼ 85'
  7. 27C. O'Dwyer
  8. 5M. Schenfeld
  9. 19D. Espinal
  10. 20A. Billhardt ▼ 67'
  11. 32E. Terzaghi

Dự bị 7

  1. 1P. Jara
  2. 3H. Anderson ▲ 85'
  3. 34B. Howell ▲ 46'
  4. 6R. Baer ▲ 80'
  5. 17J. Vaughan ▲ 46'
  6. 7L. Johnson
  7. 9J. Kirkland ▲ 67'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
One Knoxville
30 43 - 26 +17 57
2
Chattanooga Red Wolves
30 42 - 30 +12 55
3
Spokane Velocity
30 41 - 35 +6 51
4
Naples
30 40 - 32 +8 47
5
Union Omaha
30 51 - 39 +12 46
6
Tormenta
30 55 - 47 +8 45
7
Portland Hearts of Pine
30 48 - 38 +10 45
8
Charlotte Independence
30 45 - 50 -5 37
9
Alta
30 42 - 47 -5 36
10
Forward Madison
30 31 - 43 -12 35
11
Greenville Triumph
30 38 - 43 -5 32
12
Texoma
30 35 - 55 -20 30
13
Richmond Kickers
30 43 - 53 -10 29
14
Westchester SC
30 43 - 59 -16 24

So sánh

39Trận đấu37
69Ghi được48
63Thủng lưới72
1.77Bàn thắng mỗi trận1.3
6Giữ sạch lưới5
31Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu