Richmond Kickers vs Tormenta
Tỷ số chung cuộc: Richmond Kickers 1-3 Tormenta tại USL League One, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Richmond Kickers thắng 3, hòa 3, Tormenta thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 2
- Sân vận động
- City Stadium, Richmond, Virginia
- Phong độ
- WLDLL Richmond Kickers
- WDWWD Tormenta
- 4' 0-1 C. Doyle
- 11' N. Vinyals
- 33' T. Kouakou
- HT0-1
- 55' 0-2 N. Watson · P. Spengler
- 56' ▲ A. Bosua ▼ N. Simmonds
- 56' ▲ D. Steedman ▼ T. DAlmeida
- 58' N. Akoto
- 63' P. Spengler
- 65' ▲ L. Johnson ▼ R. Sierakowski
- 65' ▲ C. O'Dwyer ▼ G. Garnett
- 65' ▲ G. Rodríguez ▼ S. Vivas
- 65' ▲ M. Tunbridge ▼ N. Watson
- 72' ▲ G. Cox ▼ A. Billhardt
- 73' ▲ C. Cole ▼ M. Schenfeld
- 76' ▲ A. Hassan ▼ A. Lombardi
- 76' ▲ A. Wehner ▼ Pedro Fonseca
- 80' D. Steedman
- 90'+4 Yellow Card
- 90'+6 Yellow Card
- 90'+7 Yellow Card
- 90'+2 P. Kilwienphản lưới 1-2
- 90'+6 1-3 M. Tunbridge · G. Rodríguez
- FT1-3
Đội hình
- 1P. Jara
- 5M. Schenfeld▼ 73'
- 2D. Barnathan
- 17J. Vaughan
- 6Z. Morán
- 20A. Billhardt▼ 72'
- 4S. Fitch
- 10Nil Vinyals
- 37N. Simmonds▼ 56'
- 38G. Garnett▼ 65'
- 11R. Sierakowski▼ 65'
Dự bị 9
- 9A. Bosua▲ 56'
- 7L. Johnson▲ 65'
- 27C. O'Dwyer▲ 65'
- 33G. Cox▲ 72'
- 3C. Cole▲ 73'
- 13R. Shellow
- 19J. Sukow
- 35J. Sneddon
- 39N. Hiort-Wright
- 1F. Parker
- 25J. Dengler
- 22A. Lombardi▼ 76'
- 23P. Kilwien
- 14N. Akoto
- 30C. Doyle
- 10Pedro Fonseca▼ 76'
- 21P. Spengler
- 19T. D'Almeida
- 9S. Vivas▼ 65'
- 7N. Watson▼ 65'
Dự bị 7
- 8D. Steedman▲ 56'
- 17G. Rodríguez▲ 65'
- 16M. Tunbridge▲ 65'
- 5A. Hassan▲ 76'
- 15A. Wehner▲ 76'
- 12D. Romig
- 20C. Mocyunas
Thống kê
02
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 24 | +23 | 48 | |
| 2 | 22 | 34 - 18 | +16 | 41 | |
| 3 | 22 | 35 - 18 | +17 | 39 | |
| 4 | 22 | 39 - 28 | +11 | 37 | |
| 5 | 22 | 23 - 16 | +7 | 35 | |
| 6 | 22 | 37 - 31 | +6 | 34 | |
| 7 | 22 | 26 - 35 | -9 | 27 | |
| 8 | 22 | 25 - 34 | -9 | 24 | |
| 9 | 22 | 33 - 42 | -9 | 21 | |
| 10 | 22 | 33 - 42 | -9 | 20 | |
| 11 | 22 | 28 - 48 | -20 | 18 | |
| 12 | 22 | 27 - 51 | -24 | 18 |
So sánh
34Trận đấu34
40Ghi được52
48Thủng lưới60
1.18Bàn thắng mỗi trận1.53
5Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai26