Richmond Kickers
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1 · 11m 6:5
·
Tormenta

Richmond Kickers vs Tormenta

Tỷ số chung cuộc: Richmond Kickers 1-1 Tormenta tại USL League One Cup, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Richmond Kickers thắng 3, hòa 3, Tormenta thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One Cup · Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
City Stadium, Richmond, Virginia
Phong độ
WLDLL Richmond Kickers
WDWWD Tormenta
  1. 6' 0-1 N. Watson
  2. 8' P. Spengler
  3. 10' Z. Moran
  4. 24' J. Sukow · E. Terzaghi 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' R. Sierakowski C. ODwyer
  7. 46' M. Schenfeld Guilherme França
  8. 46' N. Aune D. Barnathan
  9. 56' A. Billhardt L. Johnson
  10. 61' J. Ramos A. Hassan
  11. 61' Jackson Khoury M. Tunbridge
  12. 62' A. Billhardt
  13. 67' M. Schenfeld
  14. 68' João Gomiero Z. Morán
  15. 68' G. Rodríguez N. Watson
  16. 68' A. Wehner S. Vivas
  17. 76' T. D'Almeida P. Kilwien
  18. 90'+4 N. Aune
  19. 120'+1 1-2 G. Rodríguez11m
  20. 120'+2 Nil Vinyals11m 2-2
  21. 120'+3 2-3 A. Wehner11m
  22. 120'+4 S. Fitch11m 3-3
  23. 120'+5 3-4 J. Dengler11m
  24. 120'+6 E. Terzaghi11mhỏng 11m
  25. 120'+7 3-5 A. Walker11m
  26. 120'+8 Jackson Khoury11mhỏng 11m
  27. 120'+9 João Gomiero11m 4-5
  28. 120'+10 A. Billhardt11m 5-5
  29. 120'+11 5-6 T. D'Almeida11m
  30. 120'+12 J. Sukow11m 6-6
  31. 120'+13 D. Steedman11mhỏng 11m
  32. 120'+14 R. Sierakowski11m 7-6
  33. FT1-1

Đội hình

Richmond Kickers HLV: D. Sawatzky
  1. 13R. Shellow
  2. 2D. Barnathan ▼ 46'
  3. 14Guilherme França ▼ 46'
  4. 6Z. Morán ▼ 68'
  5. 4S. Fitch
  6. 10Nil Vinyals
  7. 19J. Sukow
  8. 27C. O'Dwyer
  9. 38G. Garnett
  10. 32E. Terzaghi
  11. 7L. Johnson ▼ 56'

Dự bị 9

  1. 11R. Sierakowski ▲ 46'
  2. 5M. Schenfeld ▲ 46'
  3. 24N. Aune ▲ 46'
  4. 20A. Billhardt ▲ 56'
  5. 8João Gomiero ▲ 68'
  6. 37N. Simmonds
  7. 17J. Vaughan
  8. 1P. Jara
  9. 9A. Bosua
Tormenta HLV: I. Cameron
  1. 12D. Romig
  2. 6C. Stretch
  3. 25J. Dengler
  4. 23P. Kilwien ▼ 76'
  5. 5A. Hassan ▼ 61'
  6. 28A. Walker
  7. 8D. Steedman
  8. 21P. Spengler
  9. 16M. Tunbridge ▼ 61'
  10. 9S. Vivas ▼ 68'
  11. 7N. Watson ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 3J. Ramos ▲ 61'
  2. 11Jackson Khoury ▲ 61'
  3. 17G. Rodríguez ▲ 68'
  4. 15A. Wehner ▲ 68'
  5. 19T. D'Almeida ▲ 76'
  6. 20C. Mocyunas
  7. 30C. Doyle

Thống kê

04
10

So sánh

34Trận đấu34
40Ghi được52
48Thủng lưới60
1.18Bàn thắng mỗi trận1.53
5Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu