Tormenta
2 : 4
FT · Hiệp một 2:3
·
Richmond Kickers

Tormenta vs Richmond Kickers

Tỷ số chung cuộc: Tormenta 2-4 Richmond Kickers tại USL League One, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tormenta thắng 4, hòa 3, Richmond Kickers thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 1
Phong độ
WDWWD Tormenta
WLDLL Richmond Kickers
  1. 16' S. Vivas
  2. 19' 0-1 H. Anderson · N. Seufert
  3. 23' K. Cela
  4. 24' M. Tunbridge11m 1-1
  5. 34' 1-2 C. O'Dwyer · D. Espinal
  6. 41' 1-3 D. Barnathan · M. Schenfeld
  7. 45'+3 D. Barnathan
  8. 45' M. Tunbridge · N. Reid-Stephen 2-3
  9. HT2-3
  10. 55' C. Stretch O. Jimenez
  11. 57' A. Prepelita
  12. 68' Y. Bazini S. Vivas
  13. 71' J. Kirkland H. Anderson
  14. 74' 2-4 N. Seufert · D. Espinal
  15. 76' H. Bwana A. Walker
  16. 76' C. Doyle M. Tunbridge
  17. 76' T. Gray J. Nyandjo
  18. 86' B. Howell D. Espinal
  19. 89' L. Johnson E. Terzaghi
  20. 90' J. Vaughan C. O'Dwyer
  21. FT2-4

Đội hình

Tormenta HLV: Ian Cameron
  1. 1A. Pack
  2. 58O. Jimenez▼ 55'
  3. 26J. Kasanzu
  4. 4A. Prepelita
  5. 3Gabriel Alves
  6. 8Gabriel Cabral
  7. 28A. Walker▼ 76'
  8. 16M. Tunbridge▼ 76'
  9. 11J. Nyandjo▼ 76'
  10. 9S. Vivas▼ 68'
  11. 7N. Reid-Stephen

Dự bị 9

  1. 13S. Jones
  2. 33J. Perez
  3. 6C. Stretch▲ 55'
  4. 71H. Bwana▲ 76'
  5. 22C. Doyle▲ 76'
  6. 31L. Healy
  7. 29B. Gottlieb
  8. 10T. Gray▲ 76'
  9. 18Y. Bazini▲ 68'
Richmond Kickers HLV: Darren Sawatzky
  1. 35J. Sneddon
  2. 16K. Cela
  3. 2D. Barnathan
  4. 3H. Anderson▼ 71'
  5. 4S. Fitch
  6. 5M. Schenfeld
  7. 10N. Seufert
  8. 19D. Espinal▼ 86'
  9. 27C. O'Dwyer▼ 90'
  10. 32E. Terzaghi▼ 89'
  11. 38G. Garnett

Dự bị 7

  1. 1P. Jara
  2. 14Guilherme Diniz
  3. 34B. Howell▲ 86'
  4. 17J. Vaughan▲ 90'
  5. 20A. Billhardt
  6. 7L. Johnson▲ 89'
  7. 9J. Kirkland▲ 71'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
One Knoxville
30 43 - 26 +17 57
2
Chattanooga Red Wolves
30 42 - 30 +12 55
3
Spokane Velocity
30 41 - 35 +6 51
4
Naples
30 40 - 32 +8 47
5
Union Omaha
30 51 - 39 +12 46
6
Tormenta
30 55 - 47 +8 45
7
Portland Hearts of Pine
30 48 - 38 +10 45
8
Charlotte Independence
30 45 - 50 -5 37
9
Alta
30 42 - 47 -5 36
10
Forward Madison
30 31 - 43 -12 35
11
Greenville Triumph
30 38 - 43 -5 32
12
Texoma
30 35 - 55 -20 30
13
Richmond Kickers
30 43 - 53 -10 29
14
Westchester SC
30 43 - 59 -16 24

So sánh

39Trận đấu37
69Ghi được48
63Thủng lưới72
1.77Bàn thắng mỗi trận1.3
6Giữ sạch lưới5
31Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu