Richmond Kickers
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Tormenta

Richmond Kickers vs Tormenta

Tỷ số chung cuộc: Richmond Kickers 2-3 Tormenta tại USL League One, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Richmond Kickers thắng 3, hòa 3, Tormenta thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 13
Phong độ
WLDLL Richmond Kickers
WDWWD Tormenta
  1. 18' D. Barnathan
  2. 19' 0-1 M. Tunbridge11m
  3. 31' 0-2 Gabriel Cabral
  4. 40' K. Cela 1-2
  5. 44' C. Stretch
  6. HT1-2
  7. 46' Guilherme Diniz C. O'Dwyer
  8. 46' A. Billhardt L. Johnson
  9. 62' H. Bwana M. Tunbridge
  10. 62' J. Nyandjo Y. Bazini
  11. 65' E. Terzaghi J. Kirkland
  12. 70' D. Espinal · E. Terzaghi 2-2
  13. 73' 2-3 N. Reid-Stephen · H. Bwana
  14. 75' A. Walker C. Doyle
  15. 75' S. Vivas N. Reid-Stephen
  16. 81' B. Howell M. Schenfeld
  17. 81' R. Baer S. Fitch
  18. 84' O. Jimenez
  19. 85' T. Gray O. Jimenez
  20. 89' E. Terzaghi
  21. 90'+2 B. Howell
  22. FT2-3

Đội hình

Richmond Kickers HLV: Darren Sawatzky
  1. 1P. Jara
  2. 4S. Fitch▼ 81'
  3. 25M. Lage
  4. 10N. Seufert
  5. 5M. Schenfeld▼ 81'
  6. 16K. Cela
  7. 2D. Barnathan
  8. 27C. O'Dwyer▼ 46'
  9. 19D. Espinal
  10. 7L. Johnson▼ 46'
  11. 9J. Kirkland▼ 65'

Dự bị 9

  1. 35J. Sneddon
  2. 3H. Anderson
  3. 14Guilherme Diniz▲ 46'
  4. 38G. Garnett
  5. 34B. Howell▲ 81'
  6. 6R. Baer▲ 81'
  7. 17J. Vaughan
  8. 20A. Billhardt▲ 46'
  9. 32E. Terzaghi▲ 65'
Tormenta HLV: Ian Cameron
  1. 1A. Pack
  2. 58O. Jimenez▼ 85'
  3. 23M. Rasheed
  4. 26J. Kasanzu
  5. 3Gabriel Alves
  6. 6C. Stretch
  7. 8Gabriel Cabral
  8. 16M. Tunbridge▼ 62'
  9. 22C. Doyle▼ 75'
  10. 19Y. Bazini▼ 62'
  11. 7N. Reid-Stephen▼ 75'

Dự bị 8

  1. 13S. Jones
  2. 4T. Nare
  3. 71H. Bwana▲ 62'
  4. 28A. Walker▲ 75'
  5. 10T. Gray▲ 85'
  6. 11J. Nyandjo▲ 62'
  7. 9S. Vivas▲ 75'
  8. 17K. Pray

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
One Knoxville
30 43 - 26 +17 57
2
Chattanooga Red Wolves
30 42 - 30 +12 55
3
Spokane Velocity
30 41 - 35 +6 51
4
Naples
30 40 - 32 +8 47
5
Union Omaha
30 51 - 39 +12 46
6
Tormenta
30 55 - 47 +8 45
7
Portland Hearts of Pine
30 48 - 38 +10 45
8
Charlotte Independence
30 45 - 50 -5 37
9
Alta
30 42 - 47 -5 36
10
Forward Madison
30 31 - 43 -12 35
11
Greenville Triumph
30 38 - 43 -5 32
12
Texoma
30 35 - 55 -20 30
13
Richmond Kickers
30 43 - 53 -10 29
14
Westchester SC
30 43 - 59 -16 24

So sánh

37Trận đấu39
48Ghi được69
72Thủng lưới63
1.3Bàn thắng mỗi trận1.77
5Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn31
20Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu