Richmond Kickers
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tormenta

Richmond Kickers vs Tormenta

Tỷ số chung cuộc: Richmond Kickers 0-1 Tormenta tại USL League One, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Richmond Kickers thắng 3, hòa 3, Tormenta thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 19
Sân vận động
City Stadium, Richmond, Virginia
Phong độ
WLDLL Richmond Kickers
WDWWD Tormenta
  1. 3' Z. Moran
  2. 14' J. Khoury
  3. 29' N. Akoto
  4. HT0-0
  5. 46' C. O'Dwyer J. Sukow
  6. 63' E. Amo J. Khoury
  7. 69' R. Sierakowski
  8. 70' 0-1 K. Sterling11m
  9. 71' N. Simmonds M. Hornsby
  10. 71' E. Vanacore-Decker João Gomiero
  11. 71' J. Murphy T. Otieno
  12. 77' E. Vanacore-Decker
  13. 80' L. Johnson R. Sierakowski
  14. 80' A. Bosua M. Akale
  15. 80' K. Adjei Pedro Fonseca
  16. 83' J. Mecham M. Bentley
  17. 85' N. Simmonds
  18. FT0-1

Đội hình

Richmond Kickers HLV: D. Sawatzky
  1. 29W. Palmquist
  2. 24N. Aune
  3. 25M. Hornsby▼ 71'
  4. 34B. Howell
  5. 6Z. Morán
  6. 4S. Fitch
  7. 10Nil Vinyals
  8. 19J. Sukow▼ 46'
  9. 8João Gomiero▼ 71'
  10. 17R. Sierakowski▼ 80'
  11. 9M. Bentley▼ 83'

Dự bị 7

  1. 27C. O'Dwyer▲ 46'
  2. 37N. Simmonds▲ 71'
  3. 7E. Vanacore-Decker▲ 71'
  4. 36L. Johnson▲ 80'
  5. 16J. Mecham▲ 83'
  6. 1A. Fitzgerald
  7. 33G. Cox
Tormenta HLV: I. Cameron
  1. 1P. Jara
  2. 12D. Nembhard
  3. 23P. Kilwien
  4. 13D. Knutson
  5. 14N. Akoto
  6. 8Pedro Fonseca▼ 80'
  7. 5T. Otieno▼ 71'
  8. 21C. Heckenberg
  9. 7M. Akale▼ 80'
  10. 9K. Sterling
  11. 11J. Khoury▼ 63'

Dự bị 7

  1. 17E. Amo▲ 63'
  2. 6J. Murphy▲ 71'
  3. 27A. Bosua▲ 80'
  4. 45K. Adjei▲ 80'
  5. 99T. Bush
  6. 20C. Mocyunas
  7. 16D. Mason

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
32 61 - 41 +20 65
2
North Carolina
32 58 - 39 +19 63
3
Northern Colorado
32 59 - 37 +22 62
4
Charlotte Independence
32 50 - 42 +8 49
5
Greenville Triumph
32 45 - 40 +5 48
6
Forward Madison
32 38 - 40 -2 43
7
Tormenta
32 55 - 56 -1 42
8
One Knoxville
32 36 - 39 -3 38
9
Lexington
32 46 - 57 -11 32
10
Chattanooga Red Wolves
32 46 - 65 -19 31
11
Richmond Kickers
32 42 - 55 -13 29
12
Central Valley Fuego
32 36 - 61 -25 23

So sánh

34Trận đấu36
45Ghi được59
58Thủng lưới65
1.32Bàn thắng mỗi trận1.64
6Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu