Greenville Triumph
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Tormenta

Greenville Triumph vs Tormenta

Tỷ số chung cuộc: Greenville Triumph 1-2 Tormenta tại USL League One, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Greenville Triumph thắng 5, hòa 2, Tormenta thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 17
Phong độ
DDLWL Greenville Triumph
WDWWD Tormenta
  1. 10' E. Soto
  2. 37' C. Doyle
  3. 45'+3 Gabriel Alves
  4. 45' 0-1 M. Rasheed · M. Tunbridge
  5. HT0-1
  6. 68' C. Marsh E. Lee
  7. 68' Y. Bazini M. Tunbridge
  8. 68' A. Walker C. Doyle
  9. 68' J. Malou J. Kasanzu
  10. 74' 0-2 Y. Bazini · N. Reid-Stephen
  11. 75' D. Benton E. Soto
  12. 75' M. Gonzalez P. Corvino
  13. 76' R. Robles
  14. 79' J. Nyandjo S. Vivas
  15. 80' A. Patti
  16. 81' C. Evans 1-2
  17. 89' A. Walker
  18. 90'+1 A. Drey N. Reid-Stephen
  19. FT1-2

Đội hình

Greenville Triumph HLV: Rick Wright
  1. 30S. Torman
  2. 18C. Evans
  3. 42Z. Bubb
  4. 5B. Fricke
  5. 2A. Patti
  6. 21E. Soto ▼ 75'
  7. 11P. Corvino ▼ 75'
  8. 8C. Herrera
  9. 9R. Robles
  10. 20R. Mensah
  11. 12E. Lee ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 80A. Blinzler
  2. 1G. Rankenburg
  3. 7B. Zakowski
  4. 77D. Benton ▲ 75'
  5. 19C. Marsh ▲ 68'
  6. 3T. Polak
  7. 17M. Gonzalez ▲ 75'
  8. 6C. Anguiano
  9. 23I. Agyaakwah
Tormenta HLV: Ian Cameron
  1. 1A. Pack
  2. 6C. Stretch
  3. 23M. Rasheed
  4. 26J. Kasanzu ▼ 68'
  5. 58O. Jimenez
  6. 22C. Doyle ▼ 68'
  7. 8Gabriel Cabral
  8. 3Gabriel Alves
  9. 16M. Tunbridge ▼ 68'
  10. 9S. Vivas ▼ 79'
  11. 7N. Reid-Stephen ▼ 90'

Dự bị 8

  1. 13S. Jones
  2. 19Y. Bazini ▲ 68'
  3. 4T. Nare
  4. 28A. Walker ▲ 68'
  5. 11J. Nyandjo ▲ 79'
  6. 44J. Malou ▲ 68'
  7. 14A. Drey ▲ 90'
  8. 17K. Pray

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
One Knoxville
30 43 - 26 +17 57
2
Chattanooga Red Wolves
30 42 - 30 +12 55
3
Spokane Velocity
30 41 - 35 +6 51
4
Naples
30 40 - 32 +8 47
5
Union Omaha
30 51 - 39 +12 46
6
Tormenta
30 55 - 47 +8 45
7
Portland Hearts of Pine
30 48 - 38 +10 45
8
Charlotte Independence
30 45 - 50 -5 37
9
Alta
30 42 - 47 -5 36
10
Forward Madison
30 31 - 43 -12 35
11
Greenville Triumph
30 38 - 43 -5 32
12
Texoma
30 35 - 55 -20 30
13
Richmond Kickers
30 43 - 53 -10 29
14
Westchester SC
30 43 - 59 -16 24

So sánh

39Trận đấu39
49Ghi được69
56Thủng lưới63
1.26Bàn thắng mỗi trận1.77
11Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn31
30Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu