Tormenta
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Greenville Triumph

Tormenta vs Greenville Triumph

Tỷ số chung cuộc: Tormenta 1-2 Greenville Triumph tại USL League One, 22 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tormenta thắng 3, hòa 2, Greenville Triumph thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 12
Sân vận động
Tormenta Stadium at Optim Sports Medicine Field, Statesboro, Georgia
Phong độ
WDWWD Tormenta
DDLWL Greenville Triumph
  1. 4' 0-1 L. Castro · N. Pilato
  2. 25' 0-2 L. Castro · A. Gavilanes
  3. 28' N. Pilato
  4. HT0-2
  5. 46' M. Akale E. Amo
  6. 51' N. Akoto
  7. 58' Matheus Cassini K. Adjei
  8. 58' J. Labovitz Lucas Coutinho
  9. 59' D. Mason D. Nembhard
  10. 66' Matheus Cassini · M. Akale 1-2
  11. 69' J. Murphy T. Otieno
  12. 69' A. Bosua Pedro Fonseca
  13. 79' N. Franke A. Gavilanes
  14. 80' D. Boyce
  15. 87' D. Wu L. Castro
  16. 90'+3 N. Franke
  17. 90'+4 J. Labovitz
  18. FT1-2

Đội hình

Tormenta HLV: I. Cameron
  1. 99T. Bush
  2. 25J. Dengler
  3. 12D. Nembhard ▼ 59'
  4. 23P. Kilwien
  5. 14N. Akoto
  6. 8Pedro Fonseca ▼ 69'
  7. 5T. Otieno ▼ 69'
  8. 21C. Heckenberg
  9. 9K. Sterling
  10. 17E. Amo ▼ 46'
  11. 45K. Adjei ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 7M. Akale ▲ 46'
  2. 10Matheus Cassini ▲ 58'
  3. 16D. Mason ▲ 59'
  4. 6J. Murphy ▲ 69'
  5. 27A. Bosua ▲ 69'
  6. 11J. Khoury
  7. 1P. Jara
Greenville Triumph HLV: J. Harkes
  1. 99J. Mazzola
  2. 3T. Polak
  3. 15B. Fricke
  4. 12E. Lee
  5. 22N. Shultz
  6. 8A. Walker
  7. 5N. Pilato
  8. 23A. Gavilanes ▼ 79'
  9. 10Lucas Coutinho ▼ 58'
  10. 11D. Boyce
  11. 25L. Castro ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 18J. Labovitz ▲ 58'
  2. 13N. Franke ▲ 79'
  3. 2D. Wu ▲ 87'
  4. 4J. Smith
  5. 14H. Gabo
  6. 31G. Rankenburg
  7. 19V. Evans

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
32 61 - 41 +20 65
2
North Carolina
32 58 - 39 +19 63
3
Northern Colorado
32 59 - 37 +22 62
4
Charlotte Independence
32 50 - 42 +8 49
5
Greenville Triumph
32 45 - 40 +5 48
6
Forward Madison
32 38 - 40 -2 43
7
Tormenta
32 55 - 56 -1 42
8
One Knoxville
32 36 - 39 -3 38
9
Lexington
32 46 - 57 -11 32
10
Chattanooga Red Wolves
32 46 - 65 -19 31
11
Richmond Kickers
32 42 - 55 -13 29
12
Central Valley Fuego
32 36 - 61 -25 23

So sánh

36Trận đấu34
59Ghi được47
65Thủng lưới44
1.64Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu