Tormenta
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Greenville Triumph

Tormenta vs Greenville Triumph

Tỷ số chung cuộc: Tormenta 0-3 Greenville Triumph tại USL League One, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tormenta thắng 3, hòa 2, Greenville Triumph thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 4
Sân vận động
Tormenta Stadium, Statesboro, Georgia
Phong độ
WDWWD Tormenta
DDLWL Greenville Triumph
  1. 27' C. Herrera
  2. 33' 0-1 L. Castro
  3. 34' C. Doyle
  4. 37' D. Wu
  5. 42' T. Polak
  6. HT0-1
  7. 60' S. Vivas
  8. 64' P. Corvino E. Lee
  9. 69' T. D'Almeida
  10. 70' G. Rodríguez S. Vivas
  11. 70' M. Tunbridge Pedro Fonseca
  12. 71' D. Steedman T. DAlmeida
  13. 71' J. Ramos Jackson Khoury
  14. 73' Z. Scarlett N. Shultz
  15. 77' N. Watson P. Kilwien
  16. 80' 0-2 L. MacKinnon · Z. Scarlett
  17. 85' 0-3 L. MacKinnon · B. Zakowski
  18. 90'+2 C. Anguiano C. Herrera
  19. FT0-3

Đội hình

Tormenta HLV: I. Cameron
  1. 1F. Parker
  2. 6C. Stretch
  3. 25J. Dengler
  4. 23P. Kilwien ▼ 77'
  5. 14N. Akoto
  6. 30C. Doyle
  7. 10Pedro Fonseca ▼ 70'
  8. 21P. Spengler
  9. 19T. D'Almeida
  10. 9S. Vivas ▼ 70'
  11. 11Jackson Khoury ▼ 71'

Dự bị 8

  1. 17G. Rodríguez ▲ 70'
  2. 16M. Tunbridge ▲ 70'
  3. 8D. Steedman ▲ 71'
  4. 3J. Ramos ▲ 71'
  5. 7N. Watson ▲ 77'
  6. 12D. Romig
  7. 18D. Brooks
  8. 5A. Hassan
Greenville Triumph HLV: R. Wright
  1. 1G. Rankenburg
  2. 3T. Polak
  3. 12E. Lee ▼ 64'
  4. 2D. Wu
  5. 22N. Shultz ▼ 73'
  6. 4J. Smith
  7. 20H. Anderson
  8. 8C. Herrera ▼ 90'
  9. 7B. Zakowski
  10. 25L. Castro
  11. 9L. MacKinnon

Dự bị 6

  1. 16P. Corvino ▲ 64'
  2. 17Z. Scarlett ▲ 73'
  3. 6C. Anguiano ▲ 90'
  4. 23C. Garner
  5. 19H. Gabo
  6. 15O. Hald

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
22 47 - 24 +23 48
2
Northern Colorado
22 34 - 18 +16 41
3
Forward Madison
22 35 - 18 +17 39
4
Greenville Triumph
22 39 - 28 +11 37
5
One Knoxville
22 23 - 16 +7 35
6
Charlotte Independence
22 37 - 31 +6 34
7
Spokane Velocity
22 26 - 35 -9 27
8
Richmond Kickers
22 25 - 34 -9 24
9
Lexington
22 33 - 42 -9 21
10
Tormenta
22 33 - 42 -9 20
11
Chattanooga Red Wolves
22 28 - 48 -20 18
12
Central Valley Fuego
22 27 - 51 -24 18

So sánh

34Trận đấu35
52Ghi được57
60Thủng lưới44
1.53Bàn thắng mỗi trận1.63
6Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu