Tormenta
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Greenville Triumph

Tormenta vs Greenville Triumph

Tỷ số chung cuộc: Tormenta 2-1 Greenville Triumph tại USL League One Cup, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tormenta thắng 3, hòa 2, Greenville Triumph thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One Cup · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
Tormenta Stadium, Statesboro, Georgia
Phong độ
WDWWD Tormenta
DDLWL Greenville Triumph
  1. 20' I. Agyaakwah
  2. 22' R. Wright
  3. 22' M. Tunbridge11m 1-0
  4. 35' S. Jones
  5. 45' M. Tunbridge · N. Reid-Stephen 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' A. Walker M. Tunbridge
  8. 64' O. Jimenez
  9. 67' R. Mensah I. Agyaakwah
  10. 67' M. Gonzalez E. Lee
  11. 71' J. Nyandjo S. Vivas
  12. 71' C. Stretch O. Jiménez
  13. 80' H. Bwana A. Drey
  14. 82' B. Zakowski L. Castro
  15. 82' N. Biggar C. Marsh
  16. 86' 2-1 R. Robles · N. Biggar
  17. 90'+6 I. Cameron
  18. 90' C. Doyle Y. Bazini
  19. FT2-1

Đội hình

Tormenta HLV: Ian Cameron
  1. 13S. Jones
  2. 5A. Prepeliţă
  3. 58O. Jiménez ▼ 71'
  4. 3Gabriel Alves
  5. 26J. Kasanzu
  6. 14A. Drey ▼ 80'
  7. 8Gabriel Cabral
  8. 16M. Tunbridge ▼ 46'
  9. 9S. Vivas ▼ 71'
  10. 19Y. Bazini ▼ 90'
  11. 7N. Reid-Stephen

Dự bị 9

  1. 22C. Doyle ▲ 90'
  2. 71H. Bwana ▲ 80'
  3. 11J. Nyandjo ▲ 71'
  4. 6C. Stretch ▲ 71'
  5. 28A. Walker ▲ 46'
  6. 1A. Pack
  7. 4T. Nare
  8. 31L. Healy
  9. 72F. O'Brien
Greenville Triumph HLV: Rick Wright
  1. 30S. Torman
  2. 3T. Polak
  3. 5B. Fricke
  4. 77D. Benton
  5. 18C. Evans
  6. 23I. Agyaakwah ▼ 67'
  7. 19C. Marsh ▼ 82'
  8. 12E. Lee ▼ 67'
  9. 8C. Herrera
  10. 25L. Castro ▼ 82'
  11. 9R. Robles

Dự bị 7

  1. 7B. Zakowski ▲ 82'
  2. 14N. Biggar ▲ 82'
  3. 20R. Mensah ▲ 67'
  4. 17M. Gonzalez ▲ 67'
  5. 4A. Patti
  6. 6C. Anguiano
  7. 1G. Rankenburg

Thống kê

03
20

So sánh

39Trận đấu39
69Ghi được49
63Thủng lưới56
1.77Bàn thắng mỗi trận1.26
6Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu