Tormenta vs Greenville Triumph
Tỷ số chung cuộc: Tormenta 2-2 Greenville Triumph tại USL League One, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tormenta thắng 3, hòa 2, Greenville Triumph thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 12
- Phong độ
- WDWWD Tormenta
- DDLWL Greenville Triumph
- 8' C. Herrera
- 9' M. Rasheed · M. Tunbridge 1-0
- 25' Gabriel Cabral
- 40' T. Polak
- 43' Gabriel Alves
- HT1-0
- 46' ▲ I. Agyaakwah ▼ T. Polak
- 56' ▲ A. Walker ▼ C. Doyle
- 56' ▲ N. Reid-Stephen ▼ J. Nyandjo
- 67' 1-1 R. Robles
- 70' ▲ J. Kasanzu ▼ O. Jimenez
- 70' ▲ S. Vivas ▼ M. Tunbridge
- 70' ▲ D. Benton ▼ B. Zakowski
- 72' A. Pack
- 74' 1-2 R. Robles11m
- 76' A. Walker
- 84' ▲ Z. Bubb ▼ C. Herrera
- 84' ▲ S. Velasquez ▼ R. Robles
- 88' ▲ E. Lee ▼ R. Mensah
- 90'+7 C. Evans
- 90' A. Pack · Gabriel Cabral 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Pack
- 58O. Jimenez ▼ 70'
- 23M. Rasheed
- 4T. Nare
- 3Gabriel Alves
- 8Gabriel Cabral
- 22C. Doyle ▼ 56'
- 11J. Nyandjo ▼ 56'
- 16M. Tunbridge ▼ 70'
- 19Y. Bazini
- 71H. Bwana
Dự bị 8
- 13S. Jones
- 26J. Kasanzu ▲ 70'
- 28A. Walker ▲ 56'
- 14A. Drey
- 10T. Gray
- 7N. Reid-Stephen ▲ 56'
- 9S. Vivas ▲ 70'
- 29B. Gottlieb
- 1G. Rankenburg
- 4T. Sims
- 5B. Fricke
- 2A. Patti
- 3T. Polak ▼ 46'
- 7B. Zakowski ▼ 70'
- 8C. Herrera ▼ 84'
- 18C. Evans
- 9R. Robles ▼ 84'
- 20R. Mensah ▼ 88'
- 11P. Corvino
Dự bị 7
- 30S. Torman
- 23I. Agyaakwah ▲ 46'
- 77D. Benton ▲ 70'
- 42Z. Bubb ▲ 84'
- 6C. Anguiano
- 12E. Lee ▲ 88'
- 10S. Velasquez ▲ 84'
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 26 | +17 | 57 | |
| 2 | 30 | 42 - 30 | +12 | 55 | |
| 3 | 30 | 41 - 35 | +6 | 51 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 47 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 55 - 47 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 38 | +10 | 45 | |
| 8 | 30 | 45 - 50 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 31 - 43 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 43 | -5 | 32 | |
| 12 | 30 | 35 - 55 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 43 - 53 | -10 | 29 | |
| 14 | 30 | 43 - 59 | -16 | 24 |
So sánh
39Trận đấu39
69Ghi được49
63Thủng lưới56
1.77Bàn thắng mỗi trận1.26
6Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai30