Greenville Triumph
5 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Tormenta

Greenville Triumph vs Tormenta

Tỷ số chung cuộc: Greenville Triumph 5-1 Tormenta tại USL League One, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Greenville Triumph thắng 5, hòa 2, Tormenta thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 14
Sân vận động
Paladin Stadium, Greenville, South Carolina
Phong độ
DDLWL Greenville Triumph
WDWWD Tormenta
  1. 12' L. MacKinnon · L. Castro 1-0
  2. 15' N. Watson
  3. 19' L. Castro
  4. 29' L. MacKinnon11m 2-0
  5. 33' Pedro Fonseca
  6. 36' B. Fricke
  7. HT2-0
  8. 50' P. Corvino · E. Lee 3-0
  9. 54' D. Romig F. Parker
  10. 54' D. Brooks C. Doyle
  11. 54' M. Tunbridge J. Ramos
  12. 55' G. Rodríguez N. Watson
  13. 55' E. Lee 4-0
  14. 59' 4-1 C. Thorn
  15. 60' R. Robles B. Fricke
  16. 69' T. D'Almeida A. Walker
  17. 74' H. Anderson P. Corvino
  18. 74' Z. Scarlett L. MacKinnon
  19. 74' F. Stachuk L. Castro
  20. 84' H. Gabo D. Wu
  21. 88' H. Anderson 5-1
  22. 90'+2 P. Kilwien
  23. FT5-1

Đội hình

Greenville Triumph HLV: R. Wright
  1. 23C. Garner
  2. 3T. Polak
  3. 5B. Fricke ▼ 60'
  4. 12E. Lee
  5. 2D. Wu ▼ 84'
  6. 22N. Shultz
  7. 6C. Anguiano
  8. 8C. Herrera
  9. 16P. Corvino ▼ 74'
  10. 25L. Castro ▼ 74'
  11. 9L. MacKinnon ▼ 74'

Dự bị 6

  1. 29R. Robles ▲ 60'
  2. 20H. Anderson ▲ 74'
  3. 17Z. Scarlett ▲ 74'
  4. 28F. Stachuk ▲ 74'
  5. 19H. Gabo ▲ 84'
  6. 1G. Rankenburg
Tormenta HLV: I. Cameron
  1. 1F. Parker ▼ 54'
  2. 6C. Stretch
  3. 22A. Lombardi
  4. 23P. Kilwien
  5. 4C. Thorn
  6. 3J. Ramos ▼ 54'
  7. 30C. Doyle ▼ 54'
  8. 28A. Walker ▼ 69'
  9. 10Pedro Fonseca
  10. 7N. Watson ▼ 55'
  11. 11Jackson Khoury

Dự bị 7

  1. 12D. Romig ▲ 54'
  2. 18D. Brooks ▲ 54'
  3. 16M. Tunbridge ▲ 54'
  4. 17G. Rodríguez ▲ 55'
  5. 19T. D'Almeida ▲ 69'
  6. 15A. Wehner
  7. 5A. Hassan

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
22 47 - 24 +23 48
2
Northern Colorado
22 34 - 18 +16 41
3
Forward Madison
22 35 - 18 +17 39
4
Greenville Triumph
22 39 - 28 +11 37
5
One Knoxville
22 23 - 16 +7 35
6
Charlotte Independence
22 37 - 31 +6 34
7
Spokane Velocity
22 26 - 35 -9 27
8
Richmond Kickers
22 25 - 34 -9 24
9
Lexington
22 33 - 42 -9 21
10
Tormenta
22 33 - 42 -9 20
11
Chattanooga Red Wolves
22 28 - 48 -20 18
12
Central Valley Fuego
22 27 - 51 -24 18

So sánh

35Trận đấu34
57Ghi được52
44Thủng lưới60
1.63Bàn thắng mỗi trận1.53
9Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu