Greenville Triumph vs Richmond Kickers
Tỷ số chung cuộc: Greenville Triumph 2-0 Richmond Kickers tại USL League One, 20 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Greenville Triumph thắng 4, hòa 4, Richmond Kickers thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 11
- Phong độ
- DLWLL Greenville Triumph
- LDLLD Richmond Kickers
- 20' C. Herrera11m 1-0
- 30' E. Soto
- HT1-0
- 50' R. Baer
- 60' ▲ M. Schenfeld ▼ L. Johnson
- 66' ▲ E. Lee ▼ E. Soto
- 67' ▲ B. Zakowski ▼ R. Robles
- 72' T. Sims · C. Evans 2-0
- 74' ▲ H. Anderson ▼ C. O'Dwyer
- 74' ▲ A. Richman ▼ R. Baer
- 78' ▲ D. Benton ▼ Z. Bubb
- 78' ▲ A. Patti ▼ B. Fricke
- 78' ▲ P. Corvino ▼ C. Marsh
- 78' ▲ R. Mensah ▼ L. Castro
- 79' ▲ R. Pierre-Louis ▼ E. Terzaghi
- 82' ▲ Guilherme Diniz ▼
- 88' A. Patti
- FT2-0
Đội hình
- 1G. Rankenburg
- 4T. Sims
- 42Z. Bubb ▼ 78'
- 5B. Fricke ▼ 78'
- 3T. Polak
- 21E. Soto ▼ 66'
- 8C. Herrera
- 18C. Evans
- 25L. Castro ▼ 78'
- 19C. Marsh ▼ 78'
- 9R. Robles ▼ 67'
Dự bị 8
- 30S. Torman
- 77D. Benton ▲ 78'
- 2A. Patti ▲ 78'
- 11P. Corvino ▲ 78'
- 20R. Mensah ▲ 78'
- 6C. Anguiano
- 7B. Zakowski ▲ 67'
- 12E. Lee ▲ 66'
- 35J. Sneddon
- 4S. Fitch
- 25M. Lage
- 38G. Garnett
- 34B. Howell
- 2D. Barnathan
- 6R. Baer ▼ 74'
- 9J. Kirkland
- 27C. O'Dwyer ▼ 74'
- 7L. Johnson ▼ 60'
- 32E. Terzaghi ▼ 79'
Dự bị 7
- 1P. Jara
- 3H. Anderson ▲ 74'
- 14Guilherme Diniz ▲ 82'
- 5M. Schenfeld ▲ 60'
- 16K. Cela
- 11R. Pierre-Louis ▲ 79'
- 41A. Richman ▲ 74'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 26 | +17 | 57 | |
| 2 | 30 | 42 - 30 | +12 | 55 | |
| 3 | 30 | 41 - 35 | +6 | 51 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 47 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 55 - 47 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 38 | +10 | 45 | |
| 8 | 30 | 45 - 50 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 31 - 43 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 43 | -5 | 32 | |
| 12 | 30 | 35 - 55 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 43 - 53 | -10 | 29 | |
| 14 | 30 | 43 - 59 | -16 | 24 |
So sánh
39Trận đấu37
49Ghi được48
56Thủng lưới72
1.26Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai20