Richmond Kickers vs Greenville Triumph
Tỷ số chung cuộc: Richmond Kickers 1-2 Greenville Triumph tại USL League One, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Richmond Kickers thắng 2, hòa 4, Greenville Triumph thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 19
- Sân vận động
- City Stadium, Richmond, Virginia
- Phong độ
- LDLLD Richmond Kickers
- DLWLL Greenville Triumph
- 16' N. Aune
- 22' N. Vinyals
- 39' N. Franke
- 45'+3 R. Sierakowski · M. Hornsby 1-0
- 45' 1-1 A. Gavilanes · N. Franke
- HT1-1
- 46' ▲ L. MacKinnon ▼ N. Franke
- 54' 1-2 L. Castro · L. MacKinnon
- 68' ▲ G. Cox ▼ J. Sukow
- 68' ▲ O. Gordon ▼ B. Howell
- 72' ▲ N. Shultz ▼ T. Polak
- 72' ▲ F. Garcia ▼ Lucas Coutinho
- 80' ▲ N. Simmonds ▼ K. Belmar
- 80' ▲ J. Mecham ▼ S. Fitch
- 82' ▲ D. Boyce ▼ L. Castro
- 82' ▲ D. Wu ▼ A. Gavilanes
- 86' G. Cox
- 90'+7 D. Boyce
- FT1-2
Đội hình
- 29W. Palmquist
- 24N. Aune
- 25M. Hornsby
- 34B. Howell ▼ 68'
- 6Z. Morán
- 4S. Fitch ▼ 80'
- 10Nil Vinyals
- 19J. Sukow ▼ 68'
- 27C. O'Dwyer
- 17R. Sierakowski
- 99K. Belmar ▼ 80'
Dự bị 7
- 91O. Gordon ▲ 68'
- 33G. Cox ▲ 68'
- 37N. Simmonds ▲ 80'
- 16J. Mecham ▲ 80'
- 3C. Cole
- 9M. Bentley
- 1A. Fitzgerald
- 99J. Mazzola
- 3T. Polak ▼ 72'
- 15B. Fricke
- 13N. Franke ▼ 46'
- 12E. Lee
- 4J. Smith
- 8A. Walker
- 5N. Pilato
- 23A. Gavilanes ▼ 82'
- 10Lucas Coutinho ▼ 72'
- 25L. Castro ▼ 82'
Dự bị 7
- 9L. MacKinnon ▲ 46'
- 17F. Garcia ▲ 72'
- 22N. Shultz ▲ 72'
- 2D. Wu ▲ 82'
- 11D. Boyce ▲ 82'
- 18J. Labovitz
- 31G. Rankenburg
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 61 - 41 | +20 | 65 | |
| 2 | 32 | 58 - 39 | +19 | 63 | |
| 3 | 32 | 59 - 37 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 50 - 42 | +8 | 49 | |
| 5 | 32 | 45 - 40 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 38 - 40 | -2 | 43 | |
| 7 | 32 | 55 - 56 | -1 | 42 | |
| 8 | 32 | 36 - 39 | -3 | 38 | |
| 9 | 32 | 46 - 57 | -11 | 32 | |
| 10 | 32 | 46 - 65 | -19 | 31 | |
| 11 | 32 | 42 - 55 | -13 | 29 | |
| 12 | 32 | 36 - 61 | -25 | 23 |
So sánh
34Trận đấu34
45Ghi được47
58Thủng lưới44
1.32Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai22