Richmond Kickers
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Greenville Triumph

Richmond Kickers vs Greenville Triumph

Tỷ số chung cuộc: Richmond Kickers 0-1 Greenville Triumph tại USL League One, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Richmond Kickers thắng 2, hòa 4, Greenville Triumph thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 5
Sân vận động
City Stadium, Richmond, Virginia
Phong độ
DLLDL Richmond Kickers
LWLLL Greenville Triumph
  1. 25' Z. Moran
  2. 37' J. Vaughan
  3. HT0-0
  4. 46' B. Zakowski C. Anguiano
  5. 49' L. Castro
  6. 66' R. Sierakowski J. Sukow
  7. 73' Z. Scarlett L. Castro
  8. 76' N. Simmonds J. Vaughan
  9. 81' M. Schenfeld
  10. 82' O. Hald D. Wu
  11. 85' 0-1 L. MacKinnon · N. Shultz
  12. 88' C. O'Dwyer
  13. 90'+1 G. Garnett Guilherme França
  14. 90'+3 P. Corvino L. MacKinnon
  15. FT0-1

Đội hình

Richmond Kickers HLV: D. Sawatzky
  1. 13R. Shellow
  2. 5M. Schenfeld
  3. 2D. Barnathan
  4. 17J. Vaughan ▼ 76'
  5. 14Guilherme França ▼ 90'
  6. 6Z. Morán
  7. 20A. Billhardt
  8. 4S. Fitch
  9. 10Nil Vinyals
  10. 19J. Sukow ▼ 66'
  11. 27C. O'Dwyer

Dự bị 9

  1. 11R. Sierakowski ▲ 66'
  2. 37N. Simmonds ▲ 76'
  3. 38G. Garnett ▲ 90'
  4. 24N. Aune
  5. 39N. Hiort-Wright
  6. 33G. Cox
  7. 9A. Bosua
  8. 1P. Jara
  9. 7L. Johnson
Greenville Triumph HLV: R. Wright
  1. 23C. Garner
  2. 3T. Polak
  3. 12E. Lee
  4. 2D. Wu ▼ 82'
  5. 22N. Shultz
  6. 4J. Smith
  7. 20H. Anderson
  8. 6C. Anguiano ▼ 46'
  9. 8C. Herrera
  10. 25L. Castro ▼ 73'
  11. 9L. MacKinnon ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 7B. Zakowski ▲ 46'
  2. 17Z. Scarlett ▲ 73'
  3. 15O. Hald ▲ 82'
  4. 16P. Corvino ▲ 90'
  5. 31G. Rankenburg
  6. 11Mohamed Seye
  7. 19H. Gabo

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
22 47 - 24 +23 48
2
Northern Colorado
22 34 - 18 +16 41
3
Forward Madison
22 35 - 18 +17 39
4
Greenville Triumph
22 39 - 28 +11 37
5
One Knoxville
22 23 - 16 +7 35
6
Charlotte Independence
22 37 - 31 +6 34
7
Spokane Velocity
22 26 - 35 -9 27
8
Richmond Kickers
22 25 - 34 -9 24
9
Lexington
22 33 - 42 -9 21
10
Tormenta
22 33 - 42 -9 20
11
Chattanooga Red Wolves
22 28 - 48 -20 18
12
Central Valley Fuego
22 27 - 51 -24 18

So sánh

34Trận đấu35
40Ghi được57
48Thủng lưới44
1.18Bàn thắng mỗi trận1.63
5Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu