Greenville Triumph
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Richmond Kickers

Greenville Triumph vs Richmond Kickers

Tỷ số chung cuộc: Greenville Triumph 1-1 Richmond Kickers tại USL League One, 16 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Greenville Triumph thắng 4, hòa 4, Richmond Kickers thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 9
Sân vận động
Paladin Stadium, Greenville, South Carolina
Phong độ
LWLLL Greenville Triumph
DLLDL Richmond Kickers
  1. 14' 0-1 R. Sierakowski · S. Fitch
  2. 24' L. MacKinnon
  3. 27' E. Terzaghi
  4. 38' M. Schenfeld
  5. 45' S. Velásquez · R. Robles 1-1
  6. HT1-1
  7. 46' C. Anguiano
  8. 46' A. Billhardt L. Johnson
  9. 65' P. Corvino E. Lee
  10. 65' Z. Scarlett B. Zakowski
  11. 67' C. O'Dwyer R. Sierakowski
  12. 67' D. Barnathan M. Schenfeld
  13. 70' S. Fitch
  14. 76' Z. Scarlett
  15. 76' João Gomiero J. Sukow
  16. 79' Guilherme França G. Garnett
  17. 84' T. Polak
  18. 90' O. Hald R. Robles
  19. 90' H. Anderson S. Velásquez
  20. FT1-1

Đội hình

Greenville Triumph HLV: R. Wright
  1. 23C. Garner
  2. 3T. Polak
  3. 5B. Fricke
  4. 12E. Lee ▼ 65'
  5. 22N. Shultz
  6. 4J. Smith
  7. 6C. Anguiano
  8. 7B. Zakowski ▼ 65'
  9. 29R. Robles ▼ 90'
  10. 10S. Velásquez ▼ 90'
  11. 9L. MacKinnon

Dự bị 7

  1. 16P. Corvino ▲ 65'
  2. 17Z. Scarlett ▲ 65'
  3. 15O. Hald ▲ 90'
  4. 20H. Anderson ▲ 90'
  5. 19H. Gabo
  6. 1G. Rankenburg
  7. 2D. Wu
Richmond Kickers HLV: D. Sawatzky
  1. 13R. Shellow
  2. 5M. Schenfeld ▼ 67'
  3. 24N. Aune
  4. 6Z. Morán
  5. 4S. Fitch
  6. 10Nil Vinyals
  7. 19J. Sukow ▼ 76'
  8. 38G. Garnett ▼ 79'
  9. 32E. Terzaghi
  10. 11R. Sierakowski ▼ 67'
  11. 7L. Johnson ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 20A. Billhardt ▲ 46'
  2. 27C. O'Dwyer ▲ 67'
  3. 2D. Barnathan ▲ 67'
  4. 8João Gomiero ▲ 76'
  5. 14Guilherme França ▲ 79'
  6. 35J. Sneddon
  7. 17J. Vaughan

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
22 47 - 24 +23 48
2
Northern Colorado
22 34 - 18 +16 41
3
Forward Madison
22 35 - 18 +17 39
4
Greenville Triumph
22 39 - 28 +11 37
5
One Knoxville
22 23 - 16 +7 35
6
Charlotte Independence
22 37 - 31 +6 34
7
Spokane Velocity
22 26 - 35 -9 27
8
Richmond Kickers
22 25 - 34 -9 24
9
Lexington
22 33 - 42 -9 21
10
Tormenta
22 33 - 42 -9 20
11
Chattanooga Red Wolves
22 28 - 48 -20 18
12
Central Valley Fuego
22 27 - 51 -24 18

So sánh

35Trận đấu34
57Ghi được40
44Thủng lưới48
1.63Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu