Richmond Kickers vs Greenville Triumph
Tỷ số chung cuộc: Richmond Kickers 3-3 Greenville Triumph tại USL League One, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Richmond Kickers thắng 2, hòa 4, Greenville Triumph thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 4
- Phong độ
- LDLLD Richmond Kickers
- LWLLL Greenville Triumph
- 3' J. Kirkland · N. Seufert 1-0
- 31' 1-1 C. Evans
- 33' 1-2 B. Zakowski · C. Marsh
- 35' L. Castro
- 39' J. Kirkland 2-2
- HT2-2
- 52' M. Schenfeld
- 69' ▲ M. Gonzalez ▼ B. Zakowski
- 71' ▲ H. Anderson ▼ J. Kirkland
- 71' ▲ S. Velasquez ▼ E. Lee
- 72' C. Anguiano
- 76' ▲ J. Vaughan ▼ K. Cela
- 76' ▲ M. Bolduc ▼ D. Espinal
- 80' C. O'Dwyer 3-2
- 84' 3-3 I. Agyaakwah · C. Evans
- 85' ▲ R. Mensah ▼ C. Anguiano
- 86' B. Fricke
- 90'+3 ▲ L. Johnson ▼ E. Terzaghi
- 90'+1 ▲ J. Biggar ▼ L. Castro
- FT3-3
Đội hình
- 35J. Sneddon
- 16K. Cela ▼ 76'
- 4S. Fitch
- 14Guilherme Diniz
- 5M. Schenfeld
- 10N. Seufert
- 2D. Barnathan
- 9J. Kirkland ▼ 71'
- 27C. O'Dwyer
- 19D. Espinal ▼ 76'
- 32E. Terzaghi ▼ 90'
Dự bị 9
- 1P. Jara
- 3H. Anderson ▲ 71'
- 7L. Johnson ▲ 90'
- 17J. Vaughan ▲ 76'
- 18J. Kanagwa
- 20A. Billhardt
- 33M. Bolduc ▲ 76'
- 34B. Howell
- 40N. Sarantakos
- 1G. Rankenburg
- 18C. Evans
- 5B. Fricke
- 23I. Agyaakwah
- 3T. Polak
- 8C. Herrera
- 12E. Lee ▼ 71'
- 6C. Anguiano ▼ 85'
- 19C. Marsh
- 25L. Castro ▼ 90'
- 7B. Zakowski ▼ 69'
Dự bị 7
- 30S. Torman
- 4A. Patti
- 17M. Gonzalez ▲ 69'
- 14J. Biggar ▲ 90'
- 77D. Benton
- 10S. Velasquez ▲ 71'
- 20R. Mensah ▲ 85'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 26 | +17 | 57 | |
| 2 | 30 | 42 - 30 | +12 | 55 | |
| 3 | 30 | 41 - 35 | +6 | 51 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 47 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 55 - 47 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 38 | +10 | 45 | |
| 8 | 30 | 45 - 50 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 31 - 43 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 43 | -5 | 32 | |
| 12 | 30 | 35 - 55 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 43 - 53 | -10 | 29 | |
| 14 | 30 | 43 - 59 | -16 | 24 |
So sánh
37Trận đấu39
48Ghi được49
72Thủng lưới56
1.3Bàn thắng mỗi trận1.26
5Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai30