Union Omaha
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Richmond Kickers

Union Omaha vs Richmond Kickers

Tỷ số chung cuộc: Union Omaha 1-0 Richmond Kickers tại USL League One, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Omaha thắng 5, hòa 2, Richmond Kickers thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Championship - Quarter-finals
Sân vận động
Werner Park, Papillion, Nebraska
Phong độ
WDLDW Union Omaha
WLDLL Richmond Kickers
  1. 24' L. Mastrantonio
  2. 26' K. Cela
  3. HT0-0
  4. 46' Nil Vinyals R. Sierakowski
  5. 51' L. Kunga · Z. Lewis 1-0
  6. 60' J. Gomez
  7. 62' A. Bosua J. Vaughan
  8. 62' T. Pineda J. Kirkland
  9. 67' C. O'Dwyer
  10. 68' M. Schneider
  11. 70' B. Knapp L. Kunga
  12. 78' M. Bronnik Z. Lewis
  13. 78' M. Rodríguez R. Jiba
  14. 88' B. Howell G. Garnett
  15. 90'+2 A. Holt M. Schneider
  16. FT1-0

Đội hình

Union Omaha HLV: D. Casciato
  1. 24R. Nuhu
  2. 20C. Ostrem
  3. 3B. Malone
  4. 4L. Mastrantonio
  5. 27R. Jiba ▼ 78'
  6. 7J. Gallardo
  7. 23M. Schneider ▼ 90'
  8. 9Pedro Dolabella
  9. 11Z. Lewis ▼ 78'
  10. 21J. Gómez
  11. 70L. Kunga ▼ 70'

Dự bị 8

  1. 15B. Knapp ▲ 70'
  2. 18M. Bronnik ▲ 78'
  3. 99M. Rodríguez ▲ 78'
  4. 13A. Holt ▲ 90'
  5. 36W. Lapsley
  6. 8N. Nortey
  7. 10Steevan dos Santos
  8. 77I. Bawa
Richmond Kickers HLV: D. Sawatzky
  1. 35J. Sneddon
  2. 16K. Çela
  3. 5M. Schenfeld
  4. 17J. Vaughan ▼ 62'
  5. 6Z. Morán
  6. 4S. Fitch
  7. 27C. O'Dwyer
  8. 38G. Garnett ▼ 88'
  9. 32E. Terzaghi
  10. 11R. Sierakowski ▼ 46'
  11. 45J. Kirkland ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 10Nil Vinyals ▲ 46'
  2. 15T. Pineda ▲ 62'
  3. 9A. Bosua ▲ 62'
  4. 34B. Howell ▲ 88'
  5. 1P. Jara
  6. 19J. Sukow
  7. 14Guilherme França

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
22 47 - 24 +23 48
2
Northern Colorado
22 34 - 18 +16 41
3
Forward Madison
22 35 - 18 +17 39
4
Greenville Triumph
22 39 - 28 +11 37
5
One Knoxville
22 23 - 16 +7 35
6
Charlotte Independence
22 37 - 31 +6 34
7
Spokane Velocity
22 26 - 35 -9 27
8
Richmond Kickers
22 25 - 34 -9 24
9
Lexington
22 33 - 42 -9 21
10
Tormenta
22 33 - 42 -9 20
11
Chattanooga Red Wolves
22 28 - 48 -20 18
12
Central Valley Fuego
22 27 - 51 -24 18

So sánh

38Trận đấu34
77Ghi được40
43Thủng lưới48
2.03Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn17
46Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu