Union Omaha
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Richmond Kickers

Union Omaha vs Richmond Kickers

Tỷ số chung cuộc: Union Omaha 4-1 Richmond Kickers tại USL League One, 9 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Omaha thắng 5, hòa 2, Richmond Kickers thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 10
Sân vận động
Werner Park, Papillion, Nebraska
Phong độ
WDLDW Union Omaha
WLDLL Richmond Kickers
  1. 24' J. Scearce · C. Doyle 1-0
  2. 26' N. Vinyals
  3. 31' N. Meza
  4. 39' 1-1 E. Terzaghi11m
  5. 41' J. Gallardo
  6. 41' E. Terzaghi
  7. HT1-1
  8. 46' C. Cole J. Mecham
  9. 49' N. Meza · D. Acoff 2-1
  10. 61' Steevan dos Santos L. Gil
  11. 66' J. Sukow
  12. 68' Steevan dos Santos 3-1
  13. 69' M. Bentley E. Terzaghi
  14. 70' C. O'Dwyer Nil Vinyals
  15. 70' K. Belmar R. Sierakowski
  16. 71' C. Willis
  17. 73' Z. Moran
  18. 75' J. Palacios D. Acoff
  19. 75' A. Steinwascher N. Meza
  20. 78' G. Cox João Gomiero
  21. 79' Steevan dos Santos · J. Brito 4-1
  22. 86' N. Aune
  23. FT4-1

Đội hình

Union Omaha HLV: D. Casciato
  1. 24R. Nuhu
  2. 95A. Souahy
  3. 5M. Milanese
  4. 4L. Mastrantonio
  5. 20L. Gil ▼ 61'
  6. 22C. Doyle
  7. 11J. Gallardo
  8. 17J. Scearce
  9. 26D. Acoff ▼ 75'
  10. 8J. Brito
  11. 7N. Meza ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 10Steevan dos Santos ▲ 61'
  2. 18J. Palacios ▲ 75'
  3. 44A. Steinwascher ▲ 75'
  4. 25I. McGrane
  5. 13A. Holt
  6. 9Pedro Dolabella
  7. 6C. Willis
Richmond Kickers HLV: D. Sawatzky
  1. 29W. Palmquist
  2. 2D. Barnathan
  3. 16J. Mecham ▼ 46'
  4. 24N. Aune
  5. 6Z. Morán
  6. 4S. Fitch
  7. 10Nil Vinyals ▼ 70'
  8. 19J. Sukow
  9. 8João Gomiero ▼ 78'
  10. 32E. Terzaghi ▼ 69'
  11. 17R. Sierakowski ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 3C. Cole ▲ 46'
  2. 9M. Bentley ▲ 69'
  3. 27C. O'Dwyer ▲ 70'
  4. 99K. Belmar ▲ 70'
  5. 33G. Cox ▲ 78'
  6. 1A. Fitzgerald
  7. 91O. Gordon

Thống kê

21
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
32 61 - 41 +20 65
2
North Carolina
32 58 - 39 +19 63
3
Northern Colorado
32 59 - 37 +22 62
4
Charlotte Independence
32 50 - 42 +8 49
5
Greenville Triumph
32 45 - 40 +5 48
6
Forward Madison
32 38 - 40 -2 43
7
Tormenta
32 55 - 56 -1 42
8
One Knoxville
32 36 - 39 -3 38
9
Lexington
32 46 - 57 -11 32
10
Chattanooga Red Wolves
32 46 - 65 -19 31
11
Richmond Kickers
32 42 - 55 -13 29
12
Central Valley Fuego
32 36 - 61 -25 23

So sánh

36Trận đấu34
66Ghi được45
46Thủng lưới58
1.83Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu