Union Omaha
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Richmond Kickers

Union Omaha vs Richmond Kickers

Tỷ số chung cuộc: Union Omaha 3-0 Richmond Kickers tại USL League One, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Omaha thắng 5, hòa 2, Richmond Kickers thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 10
Sân vận động
Werner Park, Papillion, Nebraska
Phong độ
WDLDW Union Omaha
WLDLL Richmond Kickers
  1. 4' B. Knapp 1-0
  2. 11' Z. Moran
  3. 17' J. Sukow
  4. 19' J. Gallardo11m 2-0
  5. 23' S. Dos Santos
  6. HT2-0
  7. 46' M. Schenfeld J. Sukow
  8. 46' R. Sierakowski C. ODwyer
  9. 62' J. Gallardo
  10. 63' L. Johnson Z. Morán
  11. 65' M. Milanese
  12. 67' R. Sierakowski
  13. 67' J. Gómez Z. Lewis
  14. 71' João Gomiero A. Billhardt
  15. 77' M. Bronnik C. Ostrem
  16. 83' A. Bosua E. Terzaghi
  17. 84' J. Gallardo 3-0
  18. 89' R. Jiba Steevan dos Santos
  19. 89' I. Bawa J. Gallardo
  20. FT3-0

Đội hình

Union Omaha HLV: D. Casciato
  1. 24R. Nuhu
  2. 5M. Milanese
  3. 20C. Ostrem ▼ 77'
  4. 3B. Malone
  5. 4L. Mastrantonio
  6. 8N. Nortey
  7. 7J. Gallardo ▼ 89'
  8. 15B. Knapp
  9. 11Z. Lewis ▼ 67'
  10. 10Steevan dos Santos ▼ 89'
  11. 26D. Acoff

Dự bị 8

  1. 21J. Gómez ▲ 67'
  2. 18M. Bronnik ▲ 77'
  3. 27R. Jiba ▲ 89'
  4. 77I. Bawa ▲ 89'
  5. 70L. Kunga
  6. 99M. Rodríguez
  7. 2M. Jérôme
  8. 36W. Lapsley
Richmond Kickers HLV: D. Sawatzky
  1. 13R. Shellow
  2. 2D. Barnathan
  3. 24N. Aune
  4. 14Guilherme França
  5. 6Z. Morán ▼ 63'
  6. 20A. Billhardt ▼ 71'
  7. 4S. Fitch
  8. 10Nil Vinyals
  9. 19J. Sukow ▼ 46'
  10. 27C. O'Dwyer
  11. 32E. Terzaghi ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 5M. Schenfeld ▲ 46'
  2. 11R. Sierakowski ▲ 46'
  3. 7L. Johnson ▲ 63'
  4. 8João Gomiero ▲ 71'
  5. 9A. Bosua ▲ 83'
  6. 1P. Jara
  7. 38G. Garnett

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
22 47 - 24 +23 48
2
Northern Colorado
22 34 - 18 +16 41
3
Forward Madison
22 35 - 18 +17 39
4
Greenville Triumph
22 39 - 28 +11 37
5
One Knoxville
22 23 - 16 +7 35
6
Charlotte Independence
22 37 - 31 +6 34
7
Spokane Velocity
22 26 - 35 -9 27
8
Richmond Kickers
22 25 - 34 -9 24
9
Lexington
22 33 - 42 -9 21
10
Tormenta
22 33 - 42 -9 20
11
Chattanooga Red Wolves
22 28 - 48 -20 18
12
Central Valley Fuego
22 27 - 51 -24 18

So sánh

38Trận đấu34
77Ghi được40
43Thủng lưới48
2.03Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn17
46Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu