Union Omaha
2 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Richmond Kickers

Union Omaha vs Richmond Kickers

Tỷ số chung cuộc: Union Omaha 2-3 Richmond Kickers tại USL League One, 15 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Omaha thắng 5, hòa 2, Richmond Kickers thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 14
Sân vận động
Werner Park, Papillion, Nebraska
Trọng tài
G. Flores
Phong độ
DLDWW Union Omaha
LDLLD Richmond Kickers
  1. HT0-0
  2. 49' J. Scearce11m 1-0
  3. 61' N. Aune V. Candela
  4. 61' O. Gordon M. Bentley
  5. 70' E. Vanacore-Decker E. Bryant
  6. 77' L. Gil
  7. 78' 1-1 E. Vanacore-Decker · Nil Vinyals
  8. 80' O. Gordon
  9. 81' J. Scearce · J. Brito 2-1
  10. 83' D. Olsen E. Terzaghi
  11. 84' G. Claudio J. Brito
  12. 85' A. Bruce L. Gil
  13. 85' H. Kametani C. Hertzog
  14. 89' 2-2 S. Payne · S. Ritchie
  15. 90'+5 A. Touche
  16. 90'+7 C. Doyle
  17. 90'+7 2-3 Nil Vinyals11m
  18. FT2-3

Đội hình

Union Omaha HLV: J. Mims
  1. 24R. Nuhu
  2. 13D. Knutson
  3. 4A. Touche
  4. 20L. Gil ▼ 85'
  5. 22C. Doyle
  6. 26D. Acoff
  7. 8J. Brito ▼ 84'
  8. 17J. Scearce
  9. 9C. Hertzog ▼ 85'
  10. 27Ryen Jiba
  11. 7N. Meza

Dự bị 7

  1. 5G. Claudio ▲ 84'
  2. 16A. Bruce ▲ 85'
  3. 10H. Kametani ▲ 85'
  4. 12E. Gordon
  5. 6C. Willis
  6. 19R. Rivera
  7. 33K. Piedrahita
Richmond Kickers HLV: D. Sawatzky
  1. 1A. Fitzgerald
  2. 15J. Crisler
  3. 2D. Barnathan
  4. 5S. Ritchie
  5. 22S. Payne
  6. 99V. Candela ▼ 61'
  7. 8E. Bryant ▼ 70'
  8. 10Nil Vinyals
  9. 32E. Terzaghi ▼ 83'
  10. 17J. Bolanos
  11. 9M. Bentley ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 24N. Aune ▲ 61'
  2. 91O. Gordon ▲ 61'
  3. 19E. Vanacore-Decker ▲ 70'
  4. 23D. Olsen ▲ 83'
  5. 4S. Fitch
  6. 3C. Cole
  7. 29W. Palmquist

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Richmond Kickers
30 54 - 35 +19 51
2
Greenville Triumph
30 40 - 38 +2 46
3
Tormenta
30 42 - 40 +2 45
4
Chattanooga Red Wolves
30 52 - 39 +13 43
5
Union Omaha
30 34 - 33 +1 43
6
Charlotte Independence
30 48 - 48 0 42
7
Northern Colorado
30 42 - 38 +4 42
8
Central Valley Fuego
30 37 - 40 -3 40
9
Forward Madison
30 34 - 44 -10 33
10
Tucson
30 34 - 44 -10 32
11
North Carolina
30 35 - 53 -18 30

So sánh

36Trận đấu34
42Ghi được57
44Thủng lưới41
1.17Bàn thắng mỗi trận1.68
10Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu