Richmond Kickers
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Union Omaha

Richmond Kickers vs Union Omaha

Tỷ số chung cuộc: Richmond Kickers 0-0 Union Omaha tại USL League One, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Richmond Kickers thắng 3, hòa 2, Union Omaha thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 12
Sân vận động
City Stadium, Richmond, Virginia
Phong độ
WLDLL Richmond Kickers
WDLDW Union Omaha
  1. 11' B. Malone
  2. 14' S. Fitch
  3. 26' K. Cela
  4. 42' M. Schneider N. Nortey
  5. HT0-0
  6. 46' L. Kunga Z. Lewis
  7. 47' C. O'Dwyer
  8. 65' Nil Vinyals João Gomiero
  9. 66' T. Pineda A. Bosua
  10. 66' J. Vaughan Z. Morán
  11. 80' E. Terzaghi R. Sierakowski
  12. 82' M. Jerome
  13. 85' J. Kirkland C. ODwyer
  14. 87' J. Gomez
  15. 88' J. Gomez
  16. 88' J. Gomez
  17. 90'+2 G. Garnett
  18. FT0-0

Đội hình

Richmond Kickers HLV: D. Sawatzky
  1. 35J. Sneddon
  2. 16K. Çela
  3. 5M. Schenfeld
  4. 2D. Barnathan
  5. 6Z. Morán ▼ 66'
  6. 4S. Fitch
  7. 8João Gomiero ▼ 65'
  8. 27C. O'Dwyer
  9. 38G. Garnett
  10. 11R. Sierakowski ▼ 80'
  11. 9A. Bosua ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 10Nil Vinyals ▲ 65'
  2. 15T. Pineda ▲ 66'
  3. 17J. Vaughan ▲ 66'
  4. 32E. Terzaghi ▲ 80'
  5. 45J. Kirkland ▲ 85'
  6. 34B. Howell
  7. 19J. Sukow
  8. 1P. Jara
  9. 14Guilherme França
Union Omaha HLV: D. Casciato
  1. 24R. Nuhu
  2. 2M. Jérôme
  3. 20C. Ostrem
  4. 3B. Malone
  5. 4L. Mastrantonio
  6. 8N. Nortey ▼ 42'
  7. 9Pedro Dolabella
  8. 15B. Knapp
  9. 11Z. Lewis ▼ 46'
  10. 26D. Acoff
  11. 21J. Gómez

Dự bị 7

  1. 23M. Schneider ▲ 42'
  2. 70L. Kunga ▲ 46'
  3. 36W. Lapsley
  4. 77I. Bawa
  5. 13A. Holt
  6. 27R. Jiba
  7. 99M. Rodríguez

Thống kê

04
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
22 47 - 24 +23 48
2
Northern Colorado
22 34 - 18 +16 41
3
Forward Madison
22 35 - 18 +17 39
4
Greenville Triumph
22 39 - 28 +11 37
5
One Knoxville
22 23 - 16 +7 35
6
Charlotte Independence
22 37 - 31 +6 34
7
Spokane Velocity
22 26 - 35 -9 27
8
Richmond Kickers
22 25 - 34 -9 24
9
Lexington
22 33 - 42 -9 21
10
Tormenta
22 33 - 42 -9 20
11
Chattanooga Red Wolves
22 28 - 48 -20 18
12
Central Valley Fuego
22 27 - 51 -24 18

So sánh

34Trận đấu38
40Ghi được77
48Thủng lưới43
1.18Bàn thắng mỗi trận2.03
5Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn25
19Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu