Union Omaha
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Richmond Kickers

Union Omaha vs Richmond Kickers

Tỷ số chung cuộc: Union Omaha 2-1 Richmond Kickers tại USL League One, 10 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Omaha thắng 5, hòa 2, Richmond Kickers thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 17
Sân vận động
Werner Park, Papillion, Nebraska
Phong độ
WDLDW Union Omaha
WLDLL Richmond Kickers
  1. 21' S. Dos Santos
  2. 40' Z. Moran
  3. 45'+3 J. Gomiero
  4. HT0-0
  5. 57' Pedro Dolabella · C. Doyle 1-0
  6. 63' N. Meza J. Gallardo
  7. 63' L. Kunga J. Brito
  8. 81' D. Acoff M. Milanese
  9. 81' C. Willis Steevan dos Santos
  10. 82' L. Gil · N. Meza 2-0
  11. 83' R. Sierakowski J. Sukow
  12. 83' N. Simmonds M. Bentley
  13. 83' B. Howell C. ODwyer
  14. 83' J. Mecham João Gomiero
  15. 83' C. Cole N. Aune
  16. 90'+4 P. Dolabella
  17. 90' E. Gordon L. Gil
  18. 90'+1 2-1 J. Scearcephản lưới
  19. FT2-1

Đội hình

Union Omaha HLV: D. Casciato
  1. 25I. McGrane
  2. 95A. Souahy
  3. 5M. Milanese ▼ 81'
  4. 28S. Brewer
  5. 20L. Gil ▼ 90'
  6. 22C. Doyle
  7. 11J. Gallardo ▼ 63'
  8. 17J. Scearce
  9. 9Pedro Dolabella
  10. 10Steevan dos Santos ▼ 81'
  11. 8J. Brito ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 7N. Meza ▲ 63'
  2. 70L. Kunga ▲ 63'
  3. 26D. Acoff ▲ 81'
  4. 6C. Willis ▲ 81'
  5. 12E. Gordon ▲ 90'
  6. 24R. Nuhu
  7. 13A. Holt
Richmond Kickers HLV: D. Sawatzky
  1. 1A. Fitzgerald
  2. 2D. Barnathan
  3. 24N. Aune ▼ 83'
  4. 25M. Hornsby
  5. 6Z. Morán
  6. 4S. Fitch
  7. 10Nil Vinyals
  8. 19J. Sukow ▼ 83'
  9. 8João Gomiero ▼ 83'
  10. 27C. O'Dwyer
  11. 9M. Bentley ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 17R. Sierakowski ▲ 83'
  2. 37N. Simmonds ▲ 83'
  3. 34B. Howell ▲ 83'
  4. 16J. Mecham ▲ 83'
  5. 3C. Cole ▲ 83'
  6. 29W. Palmquist
  7. 36L. Johnson

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
32 61 - 41 +20 65
2
North Carolina
32 58 - 39 +19 63
3
Northern Colorado
32 59 - 37 +22 62
4
Charlotte Independence
32 50 - 42 +8 49
5
Greenville Triumph
32 45 - 40 +5 48
6
Forward Madison
32 38 - 40 -2 43
7
Tormenta
32 55 - 56 -1 42
8
One Knoxville
32 36 - 39 -3 38
9
Lexington
32 46 - 57 -11 32
10
Chattanooga Red Wolves
32 46 - 65 -19 31
11
Richmond Kickers
32 42 - 55 -13 29
12
Central Valley Fuego
32 36 - 61 -25 23

So sánh

36Trận đấu34
66Ghi được45
46Thủng lưới58
1.83Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu