Charlotte Independence
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Northern Colorado

Charlotte Independence vs Northern Colorado

Tỷ số chung cuộc: Charlotte Independence 1-2 Northern Colorado tại USL League One, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Charlotte Independence thắng 3, hòa 1, Northern Colorado thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 13
Sân vận động
American Legion Memorial Stadium, Charlotte, North Carolina
Phong độ
DWWLW Charlotte Independence
WWWWL Northern Colorado
  1. 7' B. Rendon
  2. 20' D. Corea · F. Ngah 1-0
  3. 30' F. Ngah
  4. 38' O. Ciss
  5. 43' 1-1 P. Langlois
  6. 45'+3 E. Hoard
  7. HT1-1
  8. 46' I. Parra D. Robles
  9. 56' B. Evans
  10. 72' M. Hernández J. Dietrich
  11. 73' T. Mbuyu B. Ndiaye
  12. 81' M. Hernandez
  13. 86' A. Sorenson F. Ngah
  14. 86' M. Ibarra J. Johnson
  15. 86' C. Obara H. Roberts
  16. 87' R. Shealy E. Delgado
  17. 87' J. Keegan B. King
  18. 90'+2 T. Mbuyu
  19. 90'+10 N. Spielman
  20. 90'+2 N. Pierre D. Corea
  21. 90'+8 1-2 David García · I. Martínez
  22. FT1-2

Đội hình

Charlotte Independence HLV: M. Jeffries
  1. 1A. Pack
  2. 8J. Johnson ▼ 86'
  3. 3H. Roberts ▼ 86'
  4. 4N. Spielman
  5. 2F. Ngah ▼ 86'
  6. 17C. Dimick
  7. 7R. Djédjé
  8. 21D. Corea ▼ 90'
  9. 6O. Ciss
  10. 27B. Ndiaye ▼ 73'
  11. 29J. Obregón

Dự bị 9

  1. 11T. Mbuyu ▲ 73'
  2. 13A. Sorenson ▲ 86'
  3. 10M. Ibarra ▲ 86'
  4. 77C. Obara ▲ 86'
  5. 18N. Pierre ▲ 90'
  6. 5S. Dutey
  7. 48I. Bonus
  8. 19N. Gray
  9. 28M. Levy
Northern Colorado HLV: Éamon Zayed
  1. 1E. Delgado ▼ 87'
  2. 5J. Fenwick
  3. 27B. Rendón
  4. 2B. Evans
  5. 4David García
  6. 6J. Dietrich ▼ 72'
  7. 15P. Langlois
  8. 34D. Robles ▼ 46'
  9. 30I. Martínez
  10. 19B. King ▼ 87'
  11. 20E. Hoard

Dự bị 7

  1. 10I. Parra ▲ 46'
  2. 11M. Hernández ▲ 72'
  3. 12R. Shealy ▲ 87'
  4. 23J. Keegan ▲ 87'
  5. 47M. Clarke
  6. 8E. Kwakwa
  7. 14H. Yamazaki

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
22 47 - 24 +23 48
2
Northern Colorado
22 34 - 18 +16 41
3
Forward Madison
22 35 - 18 +17 39
4
Greenville Triumph
22 39 - 28 +11 37
5
One Knoxville
22 23 - 16 +7 35
6
Charlotte Independence
22 37 - 31 +6 34
7
Spokane Velocity
22 26 - 35 -9 27
8
Richmond Kickers
22 25 - 34 -9 24
9
Lexington
22 33 - 42 -9 21
10
Tormenta
22 33 - 42 -9 20
11
Chattanooga Red Wolves
22 28 - 48 -20 18
12
Central Valley Fuego
22 27 - 51 -24 18

So sánh

36Trận đấu36
55Ghi được67
51Thủng lưới37
1.53Bàn thắng mỗi trận1.86
11Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu